XSHN - Xổ Số Mobi - XS Mobi - Chuyên trực tiếp kết quả xổ số 3 miền Bắc - Trung - Nam mới nhất và nhanh nhất tại trường quay. Cùng các tính năng Xổ Số hữu ích và thú vị.
| Miền Nam | Miền Trung | Miền Bắc |
| Vĩnh Long | Ninh Thuận | Hải Phòng |
| Bình Dương | Gia Lai | Mega 6/45 |
| Trà Vinh | Max 3D |
| 18XE - 10XE - 2XE - 11XE - 3XE - 17XE - 20XE - 13XE | ||||||||||||
| ĐB | 75495 | |||||||||||
| Giải 1 | 65394 | |||||||||||
| Giải 2 | 1182378281 | |||||||||||
| Giải 3 | 557916459346652734811911267150 | |||||||||||
| Giải 4 | 2277656036258563 | |||||||||||
| Giải 5 | 475843399656459720732211 | |||||||||||
| Giải 6 | 415122293 | |||||||||||
| Giải 7 | 56520641 | |||||||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 1,2,5 |
| 2 | 2,3,5 |
| 3 | 9 |
| 4 | 1 |
| 5 | 0,2,2,6,6,8 |
| 6 | 0,3 |
| 7 | 3,7 |
| 8 | 1,1 |
| 9 | 1,3,3,4,5,7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5,6 | 0 |
| 1,4,8,8,9 | 1 |
| 1,2,5,5 | 2 |
| 2,6,7,9,9 | 3 |
| 9 | 4 |
| 1,2,9 | 5 |
| 0,5,5 | 6 |
| 7,9 | 7 |
| 5 | 8 |
| 3 | 9 |
| Đầu 0 | ||||||||||
| Đầu 1 | 11 1 lần | 12 1 lần | 14 1 lần | 16 2 lần | 17 1 lần | |||||
| Đầu 2 | 25 1 lần | 26 1 lần | 28 1 lần | |||||||
| Đầu 3 | 36 3 lần | |||||||||
| Đầu 4 | 42 1 lần | 44 1 lần | 45 1 lần | |||||||
| Đầu 5 | 51 1 lần | 52 1 lần | 53 1 lần | 54 1 lần | 55 4 lần | 56 1 lần | 57 2 lần | 59 2 lần | ||
| Đầu 6 | 62 1 lần | 63 1 lần | 65 2 lần | 66 1 lần | 67 2 lần | |||||
| Đầu 7 | 73 2 lần | |||||||||
| Đầu 8 | 83 1 lần | 86 1 lần | 87 1 lần | 89 1 lần | ||||||
| Đầu 9 | 91 1 lần | 94 1 lần | 95 1 lần | 96 1 lần |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | C.Nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
36481
20/02/26
|
44413
21/02/26
|
64512
22/02/26
|
||||
|
67655
23/02/26
|
65037
24/02/26
|
48153
25/02/26
|
86408
26/02/26
|
13283
27/02/26
|
47891
28/02/26
|
90148
01/03/26
|
|
75257
02/03/26
|
70078
03/03/26
|
10619
04/03/26
|
16659
05/03/26
|
38249
06/03/26
|
51951
07/03/26
|
81336
08/03/26
|
|
90580
09/03/26
|
22342
10/03/26
|
30368
11/03/26
|
72124
12/03/26
|
86759
13/03/26
|
56848
14/03/26
|
01770
15/03/26
|
|
77552
16/03/26
|
07969
17/03/26
|
25287
18/03/26
|
75495
19/03/26
|
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
39
|
94
|
77
|
| G7 |
692
|
519
|
136
|
| G6 |
2205
4472
3678
|
8763
4267
5522
|
1786
6352
4632
|
| G5 |
6363
|
6831
|
6022
|
| G4 |
61257
34570
45535
47488
47048
21746
63752
|
84246
15338
68727
75770
64302
44021
43615
|
29832
55071
38395
12078
11466
00823
56708
|
| G3 |
50728
31419
|
81135
02241
|
40756
70061
|
| G2 |
59635
|
57317
|
79950
|
| G1 |
90006
|
60359
|
93802
|
| ĐB |
718807
|
078349
|
745232
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,6,7 | 2 | 2,8 |
| 1 | 9 | 5,7,9 | |
| 2 | 8 | 1,2,7 | 2,3 |
| 3 | 5,5,9 | 1,5,8 | 2,2,2,6 |
| 4 | 6,8 | 1,6,9 | |
| 5 | 2,7 | 9 | 0,2,6 |
| 6 | 3 | 3,7 | 1,6 |
| 7 | 0,2,8 | 0 | 1,7,8 |
| 8 | 8 | 6 | |
| 9 | 2 | 4 | 5 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
84
|
49
|
17
|
| G7 |
106
|
946
|
449
|
| G6 |
9956
4639
4075
|
8206
6720
9231
|
4574
2158
4001
|
| G5 |
3283
|
6797
|
3663
|
| G4 |
15326
18338
24353
06687
77421
34479
84744
|
65270
40967
50654
32878
05858
70399
51660
|
42198
86402
93036
52683
31515
42833
30098
|
| G3 |
20624
89858
|
07727
98480
|
64326
19720
|
| G2 |
46101
|
81227
|
59562
|
| G1 |
01952
|
57176
|
30250
|
| ĐB |
841664
|
246851
|
204104
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6 | 6 | 1,2,4 |
| 1 | 5,7 | ||
| 2 | 1,4,6 | 0,7,7 | 0,6 |
| 3 | 8,9 | 1 | 3,6 |
| 4 | 4 | 6,9 | 9 |
| 5 | 2,3,6,8 | 1,4,8 | 0,8 |
| 6 | 4 | 0,7 | 2,3 |
| 7 | 5,9 | 0,6,8 | 4 |
| 8 | 3,4,7 | 0 | 3 |
| 9 | 7,9 | 8,8 |
| 14 | 20 | 33 | 35 | 36 | 44 |
|
Giá trị Jackpot: 27,604,313,500 đồng |
|||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 27,604,313,500 | |
| Giải nhất | 12 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,099 | 300.000 | |
| Giải ba | 20,752 | 30.000 |
| 07 | 09 | 17 | 31 | 34 | 36 | 55 |
|
Giá trị Jackpot 1: 46,605,747,450 đồng Giá trị Jackpot 2: 3,255,324,750 đồng |
||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 46,605,747,450 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3,255,324,750 |
| Giải nhất | 18 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 939 | 500.000 | |
| Giải ba | 19,049 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giá trị | ||||||||||||
| ĐB | 096 | 389 | 1tr | |||||||||||
| Nhất | 683 | 525 | 569 | 598 | 350N | |||||||||
| Nhì | 275 | 524 | 968 | 210N | ||||||||||
| 103 | 151 | 133 | ||||||||||||
| Ba | 057 | 966 | 607 | 583 | 100N | |||||||||
| 110 | 768 | 187 | 625 | |||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 474 | 877 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 474 | 877 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 542 | 357 | 726 | 992 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 704 | 334 | 598 | ||||||||||||
| 993 | 431 | 347 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 958 | 011 | 686 | 793 | |||||||||||
| 916 | 290 | 045 | 911 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
Trên đây là Thông Tin Xổ Số và Vietlott từ Xổ Số Mobi mời quý khách cùng tham khảo, lưu ý: chúng tôi chỉ là đơn vị cung cấp thông tin, chúng tôi không khuyến khích cũng như ủng hộ quý khách tham gia vào những trò chơi mang tính may rủi cao.