XSHN - Xổ Số Mobi - XS Mobi - Chuyên trực tiếp kết quả xổ số 3 miền Bắc - Trung - Nam mới nhất và nhanh nhất tại trường quay. Cùng các tính năng Xổ Số hữu ích và thú vị.
| Miền Nam | Miền Trung | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Huế | Thái Bình |
| Tiền Giang | Khánh Hòa | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Kon Tum |
| 3VY - 4VY - 1VY - 20VY - 19VY - 12VY - 11VY - 6VY | ||||||||||||
| ĐB | 38385 | |||||||||||
| Giải 1 | 72416 | |||||||||||
| Giải 2 | 9896067180 | |||||||||||
| Giải 3 | 708492106812341425828787013419 | |||||||||||
| Giải 4 | 2133681822232250 | |||||||||||
| Giải 5 | 115187628991641802929309 | |||||||||||
| Giải 6 | 464234649 | |||||||||||
| Giải 7 | 94177743 | |||||||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 6,7,8,8,9 |
| 2 | 3 |
| 3 | 3,4 |
| 4 | 1,3,9,9 |
| 5 | 0,1 |
| 6 | 0,2,4,8 |
| 7 | 0,7 |
| 8 | 0,2,5 |
| 9 | 1,2,4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5,6,7,8 | 0 |
| 4,5,9 | 1 |
| 6,8,9 | 2 |
| 2,3,4 | 3 |
| 3,6,9 | 4 |
| 8 | 5 |
| 1 | 6 |
| 1,7 | 7 |
| 1,1,6 | 8 |
| 0,1,4,4 | 9 |
| Đầu 0 | 02 2 lần | 09 1 lần | ||||||||
| Đầu 1 | 10 2 lần | 11 2 lần | 12 1 lần | 13 2 lần | 14 1 lần | 18 1 lần | ||||
| Đầu 2 | 20 1 lần | 21 1 lần | 22 1 lần | 23 1 lần | 29 1 lần | |||||
| Đầu 3 | 30 2 lần | 31 2 lần | 32 5 lần | 33 1 lần | 34 2 lần | 36 1 lần | 38 3 lần | 39 1 lần | ||
| Đầu 4 | 42 1 lần | 48 1 lần | 49 1 lần | |||||||
| Đầu 5 | 51 1 lần | 57 1 lần | 59 1 lần | |||||||
| Đầu 6 | 60 1 lần | 62 1 lần | 67 1 lần | 69 1 lần | ||||||
| Đầu 7 | 70 1 lần | 72 1 lần | 76 1 lần | 77 1 lần | 78 1 lần | |||||
| Đầu 8 | 80 1 lần | 82 1 lần | 83 1 lần | 85 1 lần | 86 1 lần | 88 1 lần | 89 1 lần | |||
| Đầu 9 | 90 1 lần | 91 1 lần | 92 1 lần | 93 1 lần | 96 1 lần | 98 1 lần | 99 3 lần |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | C.Nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
39523
09/01/26
|
67793
10/01/26
|
82438
11/01/26
|
||||
|
31894
12/01/26
|
28027
13/01/26
|
02817
14/01/26
|
84522
15/01/26
|
90128
16/01/26
|
09824
17/01/26
|
17151
18/01/26
|
|
88286
19/01/26
|
56878
20/01/26
|
06186
21/01/26
|
84063
22/01/26
|
57022
23/01/26
|
52062
24/01/26
|
08230
25/01/26
|
|
00974
26/01/26
|
39380
27/01/26
|
24121
28/01/26
|
38814
29/01/26
|
32845
30/01/26
|
42754
31/01/26
|
01377
01/02/26
|
|
73461
02/02/26
|
97648
03/02/26
|
06517
04/02/26
|
10268
05/02/26
|
06133
06/02/26
|
38385
07/02/26
|
| TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 |
60
|
29
|
24
|
68
|
| G7 |
576
|
776
|
609
|
141
|
| G6 |
7942
6156
9522
|
1468
5689
2612
|
3976
8739
5382
|
9005
2453
0848
|
| G5 |
8262
|
6721
|
7850
|
1969
|
| G4 |
21012
82554
18579
12909
09621
01404
58443
|
87870
34160
18576
42354
92631
96661
46576
|
02052
21859
18115
38339
37215
68995
60733
|
53386
02262
75499
21354
59248
45587
73404
|
| G3 |
85512
13813
|
56110
06192
|
48406
79147
|
67538
48179
|
| G2 |
49204
|
30669
|
77615
|
74490
|
| G1 |
02520
|
20520
|
57087
|
76443
|
| ĐB |
375271
|
006929
|
455282
|
948791
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4,4,9 | 6,9 | 4,5 | |
| 1 | 2,2,3 | 0,2 | 5,5,5 | |
| 2 | 0,1,2 | 0,1,9,9 | 4 | |
| 3 | 1 | 3,9,9 | 8 | |
| 4 | 2,3 | 7 | 1,3,8,8 | |
| 5 | 4,6 | 4 | 0,2,9 | 3,4 |
| 6 | 0,2 | 0,1,8,9 | 2,8,9 | |
| 7 | 1,6,9 | 0,6,6,6 | 6 | 9 |
| 8 | 9 | 2,2,7 | 6,7 | |
| 9 | 2 | 5 | 0,1,9 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
18
|
25
|
57
|
| G7 |
907
|
279
|
950
|
| G6 |
3082
6304
4074
|
4471
1318
0889
|
0674
0890
5002
|
| G5 |
5407
|
2152
|
3480
|
| G4 |
18039
92575
53630
93489
91799
55592
38861
|
27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246
|
21834
46857
37255
68693
15443
84319
72524
|
| G3 |
90872
31811
|
33669
95035
|
41681
70333
|
| G2 |
75011
|
38471
|
48478
|
| G1 |
66846
|
91027
|
49807
|
| ĐB |
092929
|
049149
|
727264
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,7,7 | 2,7 | |
| 1 | 1,1,8 | 8 | 9 |
| 2 | 9 | 5,6,7,8 | 4 |
| 3 | 0,9 | 5 | 3,4 |
| 4 | 6 | 4,6,9 | 3 |
| 5 | 2 | 0,5,7,7 | |
| 6 | 1 | 3,9 | 4 |
| 7 | 2,4,5 | 1,1,4,9 | 4,8 |
| 8 | 2,9 | 0,9 | 0,1 |
| 9 | 2,9 | 0,3 |
| 02 | 07 | 13 | 17 | 42 | 45 |
|
Giá trị Jackpot: 15,277,177,500 đồng |
|||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 15,277,177,500 | |
| Giải nhất | 26 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,025 | 300.000 | |
| Giải ba | 17,642 | 30.000 |
| 03 | 05 | 13 | 15 | 29 | 46 | 01 |
|
Giá trị Jackpot 1: 52,944,733,200 đồng Giá trị Jackpot 2: 3,995,554,500 đồng |
||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 52,944,733,200 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3,995,554,500 |
| Giải nhất | 18 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 949 | 500.000 | |
| Giải ba | 19,331 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giá trị | ||||||||||||
| ĐB | 929 | 439 | 1tr | |||||||||||
| Nhất | 703 | 030 | 154 | 362 | 350N | |||||||||
| Nhì | 705 | 825 | 756 | 210N | ||||||||||
| 216 | 779 | 301 | ||||||||||||
| Ba | 443 | 343 | 994 | 980 | 100N | |||||||||
| 052 | 166 | 563 | 975 | |||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 161 | 855 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 161 | 855 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 435 | 764 | 214 | 039 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 907 | 746 | 060 | ||||||||||||
| 697 | 297 | 784 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 863 | 842 | 139 | 552 | |||||||||||
| 458 | 655 | 441 | 699 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
Trên đây là Thông Tin Xổ Số và Vietlott từ Xổ Số Mobi mời quý khách cùng tham khảo, lưu ý: chúng tôi chỉ là đơn vị cung cấp thông tin, chúng tôi không khuyến khích cũng như ủng hộ quý khách tham gia vào những trò chơi mang tính may rủi cao.