Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật Hàng Tuần

Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật Hàng Tuần ( XSMT Chủ Nhật ), là tổng hợp Kết Quả Quay SốTrực Tiếp của các tỉnh: Huế, Khánh Hòa, Kon Tum Xem chi tiết bên dưới!

⬇️Xem Bảng Thống Kê Nhanh⬇️

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 03/05/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
09
00
08
G7
478
465
042
G6
2119
5897
5221
0392
9478
0614
3875
2784
4674
G5
4053
2895
2801
G4
57963
19399
86601
08508
84531
97071
10787
71739
43171
60700
84895
69784
09985
62744
32387
23381
41312
10588
76646
05518
56891
G3
86920
54637
90443
39872
75662
58265
G2
82285
36642
92548
G1
22453
84952
87109
ĐB
150982
122248
155055
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 1,8,9 0,0 1,8,9
1 9 4 2,8
2 0,1
3 1,7 9
4 2,3,4,8 2,6,8
5 3,3 2 5
6 3 5 2,5
7 1,8 1,2,8 4,5
8 2,5,7 4,5 1,4,7,8
9 7,9 2,5,5 1

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 26/04/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
47
42
74
G7
682
023
484
G6
2399
6445
6230
6214
8550
9032
9250
4994
2830
G5
1871
9981
3792
G4
68028
86231
96026
45819
67732
16683
99555
75390
64223
57939
54754
02780
22849
46142
95660
87433
04454
78207
68065
67762
11535
G3
15623
36831
87591
01484
24790
09135
G2
10575
25582
15002
G1
33562
47568
73557
ĐB
676666
683004
988002
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 4 2,2,7
1 9 4
2 3,6,8 3,3
3 0,1,1,2 2,9 0,3,5,5
4 5,7 2,2,9
5 5 0,4 0,4,7
6 2,6 8 0,2,5
7 1,5 4
8 2,3 0,1,2,4 4
9 9 0,1 0,2,4
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 19/04/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
03
92
56
G7
276
006
645
G6
0548
0168
1089
3240
6516
5559
2891
3073
1390
G5
7075
6385
2503
G4
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
G3
45634
07053
95545
12673
99750
83190
G2
09173
98178
73270
G1
49854
96380
20661
ĐB
459645
901057
481381
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 0,3,4 1,6 3,7
1 6 1
2 5
3 4,9 2,8
4 4,5,8 0,5 5,9
5 3,4 7,9 0,6,9
6 5,8 7 1
7 0,3,4,5,6 3,8 0,0,3
8 9 0,1,4,4,5 1
9 2,5 0,0,1

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/04/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
24
39
03
G7
467
183
175
G6
6469
0928
9060
4855
5784
3606
7861
4841
0910
G5
9817
7130
9862
G4
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
G3
76867
76983
54335
63721
87746
73391
G2
99482
78002
63011
G1
70476
22283
29371
ĐB
243524
259939
878653
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 2,6 1,3,3
1 4,7 2 0,1,4,8
2 4,4,8 1 8
3 9 0,5,9,9 5
4 1,7,9 2,6 0,1,6
5 2 5,7 3
6 0,7,7,9 1,2
7 6,7 8 1,5
8 2,3 2,3,3,4
9 0 1

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 29/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
30
70
66
G7
393
306
223
G6
9580
1046
6087
3690
2919
7752
3979
5806
7281
G5
9406
9858
8149
G4
39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446
14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
G3
36543
14112
71844
89867
43363
20962
G2
60044
88216
01577
G1
14275
76446
43721
ĐB
589049
914993
924386
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 1,6,8 6 6
1 2 1,6,6,8,9
2 4,9 1,3,6
3 0
4 3,4,6,6,7,9 4,6 3,9
5 1 1,2,8
6 1,7 2,3,3,5,6
7 5,6 0 3,7,9
8 0,0,7 1,6,9
9 3 0,3 8

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 22/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
06
80
94
G7
442
394
249
G6
9944
6291
6820
2729
0655
0177
8114
6962
9327
G5
8074
6624
3097
G4
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
G3
61561
75310
94655
89555
67695
57816
G2
01647
46385
02087
G1
27004
28567
77931
ĐB
648581
784140
881533
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 4,6,8,8 8 2,6
1 0 4,6
2 0 4,9 7
3 1 0,1,3
4 2,4,7 0 7,9,9
5 5,5,5,9
6 1,7 1,7 2,3
7 4,6 3,7
8 1,1,5 0,5,7,8,9 2,7
9 1 4 4,5,7

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 15/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
50
01
87
G7
795
091
529
G6
9212
9798
4433
2447
8671
7850
0624
4311
6361
G5
5912
0227
7456
G4
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90840
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
G3
60620
19038
58073
63904
11705
23736
G2
91486
12846
67165
G1
84059
58224
54426
ĐB
518891
002345
331464
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 4,6,9 1,4 5
1 2,2 7 1,1,1
2 0,5,9 4,7 4,6,9,9
3 3,8 6,6
4 0,5,5,6,7
5 0,9 0,6,8 6
6 7 1,4,5,5,9
7 1,1,3,6 5
8 6,7 7
9 1,5,8 1

Thống Kê Nhanh Xổ Số Huế 09/05/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
65: 14 lần 49: 13 lần 03: 12 lần 81: 12 lần 82: 12 lần
11: 11 lần 54: 11 lần 56: 11 lần 85: 11 lần 86: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
99: 2 lần 00: 3 lần 15: 3 lần 10: 3 lần 40: 3 lần
23: 3 lần 68: 4 lần 16: 4 lần 83: 4 lần 39: 4 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
8: 12 ngày 6_1: 10 ngày 4_4: 10 ngày 4_1: 4 ngày 6_2: 4 ngày
7: 4 ngày 3_1: 4 ngày 1: 3 ngày 4_5: 3 ngày 2: 3 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
99: 28 ngày 15: 22 ngày 68: 21 ngày 80: 20 ngày 20: 18 ngày
39: 17 ngày 83: 15 ngày 25: 15 ngày 05: 14 ngày 96: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 71 lần 1: 67 lần 2: 69 lần 3: 69 lần 4: 67 lần
5: 81 lần 6: 81 lần 7: 70 lần 8: 82 lần 9: 63 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 58 lần 1: 86 lần 2: 63 lần 3: 71 lần 4: 81 lần
5: 83 lần 6: 77 lần 7: 67 lần 8: 62 lần 9: 72 lần

Thống Kê Nhanh Xổ Số Khánh Hòa 09/05/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
67: 15 lần 06: 13 lần 85: 13 lần 76: 12 lần 82: 12 lần
39: 12 lần 32: 11 lần 46: 11 lần 34: 11 lần 37: 10 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
94: 2 lần 00: 3 lần 23: 3 lần 78: 3 lần 14: 3 lần
10: 3 lần 03: 3 lần 73: 4 lần 40: 4 lần 18: 4 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
4_7: 19 ngày ĐB: 11 ngày 4_6: 6 ngày 4_1: 6 ngày 5: 6 ngày
6_1: 4 ngày 8: 4 ngày 6_3: 2 ngày 4_4: 2 ngày 4_2: 1 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
94: 37 ngày 40: 18 ngày 90: 15 ngày 25: 14 ngày 86: 14 ngày
58: 13 ngày 36: 13 ngày 42: 12 ngày 33: 11 ngày 59: 11 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 78 lần 1: 60 lần 2: 63 lần 3: 88 lần 4: 73 lần
5: 71 lần 6: 70 lần 7: 70 lần 8: 86 lần 9: 61 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 55 lần 1: 75 lần 2: 87 lần 3: 54 lần 4: 71 lần
5: 74 lần 6: 83 lần 7: 80 lần 8: 61 lần 9: 80 lần

Thống Kê Nhanh Xổ Số Kon Tum 09/05/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
65: 14 lần 39: 13 lần 71: 13 lần 44: 12 lần 16: 12 lần
67: 12 lần 04: 12 lần 74: 12 lần 90: 12 lần 96: 12 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
37: 1 lần 35: 2 lần 66: 2 lần 86: 3 lần 32: 3 lần
31: 3 lần 22: 3 lần 56: 3 lần 12: 3 lần 93: 3 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
ĐB: 16 ngày 2: 12 ngày 4_1: 7 ngày 3_1: 5 ngày 4_2: 4 ngày
5: 4 ngày 7: 3 ngày 6_2: 2 ngày 6_3: 2 ngày 4_4: 2 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
28: 26 ngày 13: 22 ngày 34: 16 ngày 66: 16 ngày 63: 15 ngày
20: 13 ngày 69: 13 ngày 86: 13 ngày 60: 12 ngày 62: 12 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 88 lần 1: 67 lần 2: 68 lần 3: 51 lần 4: 76 lần
5: 62 lần 6: 79 lần 7: 85 lần 8: 72 lần 9: 72 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 84 lần 1: 68 lần 2: 59 lần 3: 64 lần 4: 85 lần
5: 74 lần 6: 67 lần 7: 77 lần 8: 68 lần 9: 74 lần