Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật Hàng Tuần

Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật Hàng Tuần ( XSMT Chủ Nhật ), là tổng hợp Kết Quả Quay SốTrực Tiếp của các tỉnh: Huế, Khánh Hòa, Kon Tum Xem chi tiết bên dưới!

⬇️Xem Bảng Thống Kê Nhanh⬇️

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/04/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
24
39
03
G7
467
183
175
G6
6469
0928
9060
4855
5784
3606
7861
4841
0910
G5
9817
7130
9862
G4
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
G3
76867
76983
54335
63721
87746
73391
G2
99482
78002
63011
G1
70476
22283
29371
ĐB
243524
259939
878653
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 2,6 1,3,3
1 4,7 2 0,1,4,8
2 4,4,8 1 8
3 9 0,5,9,9 5
4 1,7,9 2,6 0,1,6
5 2 5,7 3
6 0,7,7,9 1,2
7 6,7 8 1,5
8 2,3 2,3,3,4
9 0 1

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 29/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
30
70
66
G7
393
306
223
G6
9580
1046
6087
3690
2919
7752
3979
5806
7281
G5
9406
9858
8149
G4
39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446
14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
G3
36543
14112
71844
89867
43363
20962
G2
60044
88216
01577
G1
14275
76446
43721
ĐB
589049
914993
924386
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 1,6,8 6 6
1 2 1,6,6,8,9
2 4,9 1,3,6
3 0
4 3,4,6,6,7,9 4,6 3,9
5 1 1,2,8
6 1,7 2,3,3,5,6
7 5,6 0 3,7,9
8 0,0,7 1,6,9
9 3 0,3 8
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 22/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
06
80
94
G7
442
394
249
G6
9944
6291
6820
2729
0655
0177
8114
6962
9327
G5
8074
6624
3097
G4
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
G3
61561
75310
94655
89555
67695
57816
G2
01647
46385
02087
G1
27004
28567
77931
ĐB
648581
784140
881533
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 4,6,8,8 8 2,6
1 0 4,6
2 0 4,9 7
3 1 0,1,3
4 2,4,7 0 7,9,9
5 5,5,5,9
6 1,7 1,7 2,3
7 4,6 3,7
8 1,1,5 0,5,7,8,9 2,7
9 1 4 4,5,7

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 15/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
50
01
87
G7
795
091
529
G6
9212
9798
4433
2447
8671
7850
0624
4311
6361
G5
5912
0227
7456
G4
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90840
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
G3
60620
19038
58073
63904
11705
23736
G2
91486
12846
67165
G1
84059
58224
54426
ĐB
518891
002345
331464
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 4,6,9 1,4 5
1 2,2 7 1,1,1
2 0,5,9 4,7 4,6,9,9
3 3,8 6,6
4 0,5,5,6,7
5 0,9 0,6,8 6
6 7 1,4,5,5,9
7 1,1,3,6 5
8 6,7 7
9 1,5,8 1

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 08/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
65
98
50
G7
922
153
186
G6
5341
4072
0606
2815
7465
6770
0367
9581
3764
G5
4846
8709
3879
G4
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
G3
88464
01521
15972
82602
41062
69417
G2
73727
42774
11041
G1
45275
02578
42852
ĐB
658034
124833
230678
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 6 2,9 5
1 5 7
2 1,2,7
3 1,4,5 0,0,0,3 5
4 1,6 3,5 1,4
5 3,5 0,2,5
6 2,4,5,5 5,5 0,2,4,7
7 2,5,9,9 0,2,4,8 1,6,8,9
8 6 1,6
9 8

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 01/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
95
00
08
G7
402
978
225
G6
0150
2944
4031
1677
1603
2406
7604
7001
4550
G5
7615
6975
6103
G4
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638
G3
63085
92351
83765
54988
94920
79888
G2
16102
20191
50046
G1
18119
72887
74764
ĐB
131340
453019
600510
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 2,2 0,3,6,9 1,3,4,6,8
1 5,9 4,8,9 0
2 7 0,2,5,6
3 1,8,9 0 8
4 0,4,7 7 6,7
5 0,1,5 0
6 5,7 4
7 9 1,5,7,8
8 5,5 7,8 8
9 5 1 4,8

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 22/02/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
85
38
66
G7
701
096
718
G6
3538
6954
0770
0705
2280
8076
4674
7324
0748
G5
1866
9558
2226
G4
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
G3
93977
62834
83931
71242
18465
87235
G2
42532
37036
00209
G1
38222
86927
87778
ĐB
575533
184099
541580
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 1,4,8 5,5,8 0,9
1 8 8,8
2 2 2,7 4,6
3 2,3,4,8,8 1,6,8 5,9
4 8 2 8,8
5 4 8 4
6 5,6 5 5,6
7 0,6,7 6 4,5,8
8 5 0,0,9 0,4
9 9 6,9

Thống Kê Nhanh Xổ Số Huế 18/04/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
65: 13 lần 69: 13 lần 03: 12 lần 11: 12 lần 85: 12 lần
25: 11 lần 49: 11 lần 71: 11 lần 79: 11 lần 81: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
45: 1 lần 99: 3 lần 10: 3 lần 16: 3 lần 70: 4 lần
15: 4 lần 02: 4 lần 27: 4 lần 23: 4 lần 34: 4 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
4_2: 22 ngày ĐB: 18 ngày 4_3: 16 ngày 4_6: 10 ngày 4_5: 9 ngày
7: 7 ngày 2: 6 ngày 8: 6 ngày 6_1: 4 ngày 6_3: 4 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
45: 30 ngày 70: 22 ngày 99: 22 ngày 90: 17 ngày 59: 16 ngày
15: 16 ngày 68: 15 ngày 80: 14 ngày 84: 14 ngày 48: 14 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 68 lần 1: 70 lần 2: 72 lần 3: 67 lần 4: 67 lần
5: 78 lần 6: 86 lần 7: 72 lần 8: 82 lần 9: 58 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 56 lần 1: 83 lần 2: 58 lần 3: 71 lần 4: 80 lần
5: 78 lần 6: 84 lần 7: 66 lần 8: 67 lần 9: 77 lần

Thống Kê Nhanh Xổ Số Khánh Hòa 18/04/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
67: 16 lần 46: 13 lần 06: 13 lần 32: 12 lần 86: 12 lần
39: 11 lần 76: 11 lần 58: 11 lần 11: 10 lần 34: 10 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
78: 2 lần 73: 2 lần 30: 2 lần 23: 2 lần 00: 2 lần
94: 2 lần 28: 3 lần 10: 3 lần 84: 3 lần 03: 3 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
4_2: 13 ngày 4_7: 13 ngày 7: 9 ngày 1: 8 ngày 8: 8 ngày
6_2: 5 ngày 4_4: 5 ngày ĐB: 5 ngày 6_1: 4 ngày 4_5: 2 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
94: 31 ngày 78: 28 ngày 23: 21 ngày 18: 20 ngày 53: 20 ngày
03: 19 ngày 70: 14 ngày 89: 13 ngày 26: 13 ngày 19: 12 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 77 lần 1: 61 lần 2: 59 lần 3: 79 lần 4: 77 lần
5: 79 lần 6: 74 lần 7: 69 lần 8: 84 lần 9: 61 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 58 lần 1: 80 lần 2: 84 lần 3: 50 lần 4: 69 lần
5: 74 lần 6: 86 lần 7: 85 lần 8: 59 lần 9: 75 lần

Thống Kê Nhanh Xổ Số Kon Tum 18/04/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày
65: 14 lần 71: 13 lần 74: 13 lần 96: 13 lần 04: 12 lần
39: 12 lần 44: 12 lần 90: 12 lần 47: 12 lần 67: 11 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày
37: 2 lần 35: 2 lần 92: 3 lần 22: 3 lần 12: 3 lần
84: 3 lần 31: 3 lần 66: 3 lần 93: 3 lần 99: 4 lần
10 vị trí lô rơi gan lâu nhất (Lô rơi gan)
3_2: 24 ngày 8: 17 ngày 4_4: 14 ngày ĐB: 13 ngày 6_3: 12 ngày
2: 9 ngày 6_2: 9 ngày 4_5: 7 ngày 4_6: 5 ngày 4_1: 4 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
81: 25 ngày 28: 23 ngày 92: 22 ngày 25: 21 ngày 13: 19 ngày
95: 19 ngày 48: 16 ngày 49: 16 ngày 68: 16 ngày 54: 13 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày
0: 90 lần 1: 66 lần 2: 66 lần 3: 55 lần 4: 75 lần
5: 65 lần 6: 79 lần 7: 85 lần 8: 70 lần 9: 69 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày
0: 83 lần 1: 71 lần 2: 57 lần 3: 65 lần 4: 80 lần
5: 69 lần 6: 71 lần 7: 81 lần 8: 68 lần 9: 75 lần