XSMT 30 Ngày - KQXSMT 30 Ngày - Xổ Số Miền Trung 30 Ngày Gần Đây

Xem Thống Kê chỉ các tỉnh Quay số hôm nay

Sổ kết quả XSMT 30 ngày - KQXSMT 30 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 10/03/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
74
82
G7
632
094
G6
1279
6765
2998
2620
4586
9300
G5
6517
3633
G4
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
G3
76505
43277
22697
67403
G2
11311
42239
G1
90552
96354
ĐB
021196
143900
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 5 0,0,3
1 1,1,7 6
2 0,6
3 2 3,5,9
4 6,8
5 2,3 4
6 5
7 4,7,9
8 6,9 1,2,6,7
9 6,6,8 1,4,4,7

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 09/03/2026

Huế Phú Yên
G8
32
70
G7
661
702
G6
7655
7914
9077
5813
2981
0000
G5
2619
7805
G4
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
G3
28094
67873
51751
17665
G2
24525
20909
G1
94486
55383
ĐB
840103
740058
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Huế Phú Yên
0 3 0,2,5,9
1 4,9 2,3,9
2 5 3
3 2
4 2 8
5 5,5 1,2,8
6 1,5 5
7 3,7 0,3
8 3,6,8 1,3,6
9 4,7,8

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 08/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
65
98
50
G7
922
153
186
G6
5341
4072
0606
2815
7465
6770
0367
9581
3764
G5
4846
8709
3879
G4
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
G3
88464
01521
15972
82602
41062
69417
G2
73727
42774
11041
G1
45275
02578
42852
ĐB
658034
124833
230678
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 6 2,9 5
1 5 7
2 1,2,7
3 1,4,5 0,0,0,3 5
4 1,6 3,5 1,4
5 3,5 0,2,5
6 2,4,5,5 5,5 0,2,4,7
7 2,5,9,9 0,2,4,8 1,6,8,9
8 6 1,6
9 8

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 07/03/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
11
25
34
G7
690
415
571
G6
3840
8669
6513
9449
7843
4683
4566
2250
1925
G5
7182
3670
2127
G4
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
G3
93232
70491
26444
78137
92238
95293
G2
08658
58703
39166
G1
11552
23958
50468
ĐB
725155
886999
813698
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 2 3,3
1 0,1,3 5 0,9
2 5,9 5,7
3 2,3 1,7 4,8
4 0 3,4,9 1,6
5 2,5,8 1,8 0
6 8,9 4,9 6,6,8
7 3 0 0,1
8 2,8 1,3 4,8
9 0,1,8 9 3,8

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 06/03/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
58
63
G7
948
186
G6
8518
2731
1993
3240
4722
5878
G5
4176
4946
G4
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
G3
63844
27392
80637
28348
G2
92180
96029
G1
90992
69901
ĐB
371819
736794
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1
1 1,3,8,9
2 2 1,2,8,9
3 1 7
4 4,8 0,4,6,8
5 5,8 7
6 3,8
7 1,6 2,6,8
8 0,0 6
9 1,2,2,3 4

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 05/03/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
28
24
86
G7
452
792
415
G6
5935
9186
8164
4953
7602
6973
7201
6051
1868
G5
7745
6132
5443
G4
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
G3
00758
06201
07794
49396
08168
05997
G2
85595
26597
50238
G1
00306
13033
82682
ĐB
268745
086558
727008
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 1,6 1,2 1,8
1 7 4,5
2 8 4 7
3 5,9 2,3,8 8
4 5,5 2,3
5 2,7,8 3,8 1,1
6 0,4,8 6,6 2,8,8
7 0 3 4
8 4,6,7 8 2,6
9 5 2,4,5,6,7 7,9

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 04/03/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
96
88
G7
776
449
G6
6644
3009
9554
2958
2372
5786
G5
7639
2074
G4
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
G3
06697
12125
36152
57187
G2
26898
98458
G1
82129
78634
ĐB
018361
971174
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 2,9 4
1
2 3,5,9 9
3 9 4,7
4 4,7 3,5,9
5 3,4 2,8,8
6 1,3
7 6,9 2,4,4
8 8 2,2,6,7,8
9 6,7,8

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 03/03/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
80
58
G7
671
266
G6
5214
9240
2880
1958
2982
1491
G5
6114
8495
G4
43896
60561
58118
21024
81226
84189
16478
27953
99633
32312
55311
32570
72840
58469
G3
51341
89956
75393
87931
G2
00287
43428
G1
44494
22305
ĐB
985231
730264
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 5
1 4,4,8 1,2
2 4,6 8
3 1 1,3
4 0,1 0
5 6 3,8,8
6 1 4,6,9
7 1,8 0
8 0,0,7,9 2
9 4,6 1,3,5

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 02/03/2026

Huế Phú Yên
G8
86
94
G7
453
522
G6
3213
1061
7385
4171
3439
2689
G5
4716
9255
G4
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
G3
89279
89703
68889
71289
G2
26139
16735
G1
77056
81941
ĐB
280395
758694
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Huế Phú Yên
0 3,3 5
1 3,3,6,8 8
2 2,9
3 0,6,9 5,9
4 1,6
5 3,5,6 2,5
6 0,1
7 9 1
8 5,6 7,9,9,9
9 5 3,4,4

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 01/03/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
95
00
08
G7
402
978
225
G6
0150
2944
4031
1677
1603
2406
7604
7001
4550
G5
7615
6975
6103
G4
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638
G3
63085
92351
83765
54988
94920
79888
G2
16102
20191
50046
G1
18119
72887
74764
ĐB
131340
453019
600510
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 2,2 0,3,6,9 1,3,4,6,8
1 5,9 4,8,9 0
2 7 0,2,5,6
3 1,8,9 0 8
4 0,4,7 7 6,7
5 0,1,5 0
6 5,7 4
7 9 1,5,7,8
8 5,5 7,8 8
9 5 1 4,8