Thống kê lô gan Bình Dương - Danh sách bộ số lâu chưa ra

Thống kê lô gan Bình Dương là bảng dữ liệu giúp người chơi nắm bắt các bộ số chưa ra trong nhiều kỳ quay gần đây tại đài Bình Dương.

Tại đây, bạn có thể theo dõi thống kê lô gan Bình Dương cập nhật mỗi ngày, hiển thị thông tin ngày về gần nhất, số ngày gan hiện tại và gan cực đại của từng con lô.

Nếu bạn đang tìm kiếm công cụ thống kê lô gan chi tiết, chính xác cho từng tỉnh thì đây là trang đáng để bookmark theo dõi thường xuyên.

Thống kê lô tô gan Bình Dương ngày 28/02/2026

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Bình Dương lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
26 15/08/2025 27 23
72 05/09/2025 25 27
62 17/10/2025 19 26
61 24/10/2025 18 33
89 14/11/2025 15 29
19 21/11/2025 14 20
76 28/11/2025 13 23
07 05/12/2025 12 43
00 05/12/2025 12 30
24 05/12/2025 12 26
87 12/12/2025 11 31
77 12/12/2025 11 27
36 19/12/2025 10 23
52 19/12/2025 10 20
35 19/12/2025 10 37
97 19/12/2025 10 29

Cặp lô gan Bình Dương lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
26-62 17/10/2025 19 16
79-97 26/12/2025 9 17
14-41 02/01/2026 8 12
00-55 16/01/2026 6 14
25-52 23/01/2026 5 15
03-30 30/01/2026 4 13
36-63 30/01/2026 4 18
46-64 30/01/2026 4 12
17-71 30/01/2026 4 15
08-80 30/01/2026 4 23
49-94 06/02/2026 3 14
06-60 06/02/2026 3 12
18-81 06/02/2026 3 16

Gan cực đại Bình Dương các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
07 43 14/06/2013 đến 11/04/2014 05/12/2025
01 42 25/02/2011 đến 16/12/2011 30/01/2026
81 41 08/01/2021 đến 04/02/2022 13/02/2026
09 41 26/07/2013 đến 09/05/2014 30/01/2026
90 39 08/07/2011 đến 06/04/2012 20/02/2026
85 38 29/07/2016 đến 21/04/2017 20/02/2026
67 38 17/02/2012 đến 09/11/2012 06/02/2026
30 38 26/06/2009 đến 19/03/2010 05/12/2025
80 37 05/11/2021 đến 22/07/2022 16/01/2026
60 37 18/01/2013 đến 04/10/2013 27/02/2026
35 37 06/11/2015 đến 22/07/2016 27/02/2026
50 35 19/01/2018 đến 21/09/2018 27/02/2026
66 35 23/10/2020 đến 25/06/2021 23/01/2026
65 35 09/02/2018 đến 12/10/2018 27/02/2026
51 35 16/03/2018 đến 16/11/2018 26/12/2025
86 34 08/07/2016 đến 03/03/2017 26/12/2025
34 34 30/10/2009 đến 25/06/2010 20/02/2026
31 34 06/09/2013 đến 02/05/2014 16/01/2026
29 34 16/12/2011 đến 10/08/2012 06/02/2026
49 33 16/11/2018 đến 05/07/2019 21/11/2025
61 33 25/09/2009 đến 14/05/2010 30/01/2026
70 33 22/03/2013 đến 08/11/2013 20/02/2026
42 33 27/04/2012 đến 14/12/2012 27/02/2026
48 33 10/07/2015 đến 26/02/2016 23/01/2026
98 32 30/11/2018 đến 12/07/2019 05/12/2025
79 32 20/07/2018 đến 01/03/2019 23/01/2026
03 32 30/11/2012 đến 12/07/2013 15/08/2025
20 32 24/04/2009 đến 04/12/2009 27/02/2026
71 32 23/12/2016 đến 04/08/2017 13/02/2026
47 31 01/03/2019 đến 04/10/2019 20/02/2026
87 31 10/12/2010 đến 15/07/2011 09/01/2026
58 31 18/12/2020 đến 05/11/2021 16/01/2026
93 31 31/10/2014 đến 05/06/2015 20/02/2026
95 31 17/10/2014 đến 22/05/2015 09/01/2026
37 30 03/12/2010 đến 01/07/2011 13/02/2026
00 30 23/10/2020 đến 21/05/2021 19/12/2025
16 30 08/03/2019 đến 04/10/2019 19/12/2025
89 29 11/11/2016 đến 02/06/2017 06/02/2026
23 29 18/01/2013 đến 09/08/2013 13/02/2026
68 29 12/03/2021 đến 14/01/2022 27/02/2026
97 29 18/10/2013 đến 09/05/2014 20/02/2026
05 28 07/02/2014 đến 22/08/2014 02/01/2026
78 28 26/06/2015 đến 08/01/2016 20/02/2026
77 27 27/03/2015 đến 02/10/2015 30/01/2026
72 27 02/08/2013 đến 07/02/2014 30/01/2026
84 27 19/06/2015 đến 25/12/2015 27/02/2026
22 27 30/07/2010 đến 04/02/2011 09/01/2026
28 27 28/10/2016 đến 05/05/2017 26/12/2025
44 26 27/03/2015 đến 25/09/2015 27/02/2026
62 26 18/09/2015 đến 18/03/2016 16/01/2026
94 26 02/10/2015 đến 01/04/2016 30/01/2026
24 26 21/02/2020 đến 18/09/2020 27/02/2026
91 26 23/06/2017 đến 22/12/2017 19/12/2025
02 26 12/03/2010 đến 10/09/2010 13/02/2026
73 26 31/08/2018 đến 01/03/2019 20/02/2026
14 26 29/10/2010 đến 29/04/2011 16/01/2026
32 26 21/07/2017 đến 19/01/2018 27/02/2026
83 26 04/12/2015 đến 03/06/2016 20/02/2026
82 26 09/07/2010 đến 07/01/2011 23/01/2026
43 26 05/02/2010 đến 06/08/2010 30/01/2026
04 26 20/11/2015 đến 20/05/2016 06/02/2026
74 25 04/11/2016 đến 28/04/2017 24/10/2025
57 25 13/01/2017 đến 07/07/2017 17/10/2025
40 25 28/01/2011 đến 22/07/2011 30/01/2026
56 25 30/11/2012 đến 24/05/2013 30/01/2026
99 24 26/12/2014 đến 12/06/2015 06/02/2026
21 24 14/02/2014 đến 01/08/2014 16/01/2026
92 24 16/03/2012 đến 31/08/2012 13/02/2026
27 24 19/06/2009 đến 04/12/2009 13/02/2026
88 24 22/12/2017 đến 08/06/2018 06/02/2026
63 24 02/08/2019 đến 17/01/2020 20/02/2026
46 24 26/04/2013 đến 11/10/2013 30/01/2026
55 24 23/12/2016 đến 09/06/2017 05/09/2025
15 24 03/06/2016 đến 18/11/2016 13/02/2026
10 24 10/05/2019 đến 25/10/2019 27/02/2026
69 23 07/02/2020 đến 14/08/2020 02/01/2026
08 23 04/09/2015 đến 12/02/2016 28/11/2025
36 23 21/10/2011 đến 30/03/2012 12/12/2025
26 23 03/07/2009 đến 11/12/2009 20/02/2026
96 23 10/08/2018 đến 18/01/2019 26/12/2025
76 23 16/01/2015 đến 26/06/2015 30/01/2026
25 22 07/06/2019 đến 08/11/2019 30/01/2026
18 22 03/08/2012 đến 04/01/2013 27/02/2026
17 22 13/10/2017 đến 16/03/2018 27/02/2026
53 22 08/12/2017 đến 11/05/2018 20/02/2026
75 22 27/03/2015 đến 28/08/2015 20/02/2026
13 22 30/10/2020 đến 02/04/2021 20/02/2026
06 22 20/02/2009 đến 24/07/2009 12/12/2025
54 22 01/01/2021 đến 04/06/2021 13/02/2026
39 21 23/04/2021 đến 31/12/2021 14/11/2025
33 21 27/05/2022 đến 21/10/2022 27/02/2026
38 21 16/11/2012 đến 12/04/2013 27/02/2026
12 21 17/12/2021 đến 13/05/2022 13/02/2026
19 20 07/09/2018 đến 25/01/2019 16/01/2026
45 20 25/06/2010 đến 12/11/2010 06/02/2026
52 20 08/07/2022 đến 25/11/2022 13/02/2026
59 20 09/10/2020 đến 26/02/2021 13/02/2026
64 20 26/11/2010 đến 15/04/2011 19/12/2025
41 19 29/04/2022 đến 09/09/2022 20/02/2026
11 19 08/03/2019 đến 19/07/2019 13/02/2026

Gan cực đại Bình Dương các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
48-84 24 10/07/2015 đến 25/12/2015 27/02/2026
08-80 23 04/09/2015 đến 12/02/2016 13/02/2026
37-73 22 06/09/2013 đến 07/02/2014 30/01/2026
29-92 21 16/03/2012 đến 10/08/2012 20/02/2026
07-70 21 14/06/2013 đến 08/11/2013 20/02/2026
34-43 20 05/02/2010 đến 25/06/2010 06/02/2026
59-95 20 09/10/2020 đến 26/02/2021 20/02/2026
13-31 20 06/11/2020 đến 26/03/2021 30/01/2026
36-63 18 17/08/2012 đến 21/12/2012 27/02/2026
67-76 18 11/03/2016 đến 15/07/2016 20/02/2026
79-97 17 20/07/2018 đến 16/11/2018 27/02/2026
16-61 17 02/12/2022 đến 31/03/2023 02/01/2026
04-40 17 02/08/2019 đến 29/11/2019 27/02/2026
33-88 16 17/02/2017 đến 09/06/2017 20/02/2026
35-53 16 09/01/2015 đến 01/05/2015 30/01/2026
56-65 16 06/04/2018 đến 27/07/2018 06/02/2026
26-62 16 12/12/2014 đến 03/04/2015 27/02/2026
24-42 16 10/09/2010 đến 31/12/2010 20/02/2026
18-81 16 05/03/2021 đến 25/06/2021 20/02/2026
89-98 16 22/03/2019 đến 12/07/2019 23/01/2026
05-50 16 26/01/2018 đến 18/05/2018 17/10/2025
23-32 15 06/10/2017 đến 19/01/2018 27/02/2026
25-52 15 11/07/2014 đến 24/10/2014 27/02/2026
19-91 15 14/09/2018 đến 28/12/2018 20/02/2026
27-72 15 16/08/2013 đến 29/11/2013 13/02/2026
68-86 15 23/11/2018 đến 08/03/2019 13/02/2026
17-71 15 03/11/2017 đến 16/02/2018 30/01/2026
12-21 15 27/01/2012 đến 11/05/2012 13/02/2026
09-90 15 09/03/2018 đến 22/06/2018 27/02/2026
47-74 15 04/02/2022 đến 20/05/2022 27/02/2026
69-96 14 23/03/2018 đến 29/06/2018 27/02/2026
58-85 14 03/08/2018 đến 09/11/2018 30/01/2026
00-55 14 22/02/2013 đến 31/05/2013 27/02/2026
44-99 14 19/03/2010 đến 25/06/2010 27/02/2026
49-94 14 23/01/2009 đến 01/05/2009 06/02/2026
38-83 14 28/05/2021 đến 17/12/2021 27/02/2026
15-51 14 30/03/2018 đến 06/07/2018 20/02/2026
57-75 13 04/01/2019 đến 05/04/2019 20/02/2026
03-30 13 06/07/2012 đến 05/10/2012 13/02/2026
22-77 13 02/05/2014 đến 01/08/2014 13/02/2026
01-10 13 26/06/2020 đến 25/09/2020 20/02/2026
46-64 12 31/05/2013 đến 23/08/2013 13/02/2026
45-54 12 12/03/2021 đến 04/06/2021 20/02/2026
28-82 12 09/12/2016 đến 03/03/2017 26/12/2025
14-41 12 25/11/2011 đến 17/02/2012 20/02/2026
06-60 12 22/08/2014 đến 14/11/2014 16/01/2026
11-66 12 09/05/2014 đến 01/08/2014 27/02/2026
02-20 12 28/09/2012 đến 21/12/2012 27/02/2026
39-93 11 14/04/2017 đến 30/06/2017 13/02/2026
78-87 10 23/10/2015 đến 01/01/2016 13/02/2026

Thống kê giải đặc biệt Bình Dương lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 341 ngày 197 ngày
01 187 ngày 144 ngày
02 351 ngày 219 ngày
03 53 ngày 327 ngày
04 2 ngày 342 ngày
05 189 ngày 284 ngày
06 177 ngày 233 ngày
07 95 ngày 166 ngày
08 6 ngày 296 ngày
09 78 ngày 290 ngày
10 70 ngày 194 ngày
11 5 ngày 222 ngày
12 23 ngày 150 ngày
13 68 ngày 329 ngày
14 65 ngày 203 ngày
15 99 ngày 252 ngày
16 1 ngày 319 ngày
17 37 ngày 572 ngày
18 87 ngày 350 ngày
19 56 ngày 106 ngày
20 4 ngày 186 ngày
21 188 ngày 265 ngày
22 67 ngày 317 ngày
23 344 ngày 236 ngày
24 89 ngày 187 ngày
25 64 ngày 142 ngày
26 175 ngày 272 ngày
27 0 ngày 219 ngày
28 26 ngày 408 ngày
29 282 ngày 378 ngày
30 21 ngày 329 ngày
31 146 ngày 315 ngày
32 9 ngày 218 ngày
33 169 ngày 347 ngày
34 71 ngày 208 ngày
35 22 ngày 177 ngày
36 84 ngày 175 ngày
37 3 ngày 299 ngày
38 103 ngày 318 ngày
39 82 ngày 302 ngày
40 133 ngày 207 ngày
41 8 ngày 245 ngày
42 57 ngày 219 ngày
43 207 ngày 239 ngày
44 48 ngày 208 ngày
45 459 ngày 313 ngày
46 119 ngày 380 ngày
47 12 ngày 200 ngày
48 42 ngày 170 ngày
49 97 ngày 214 ngày
50 18 ngày 175 ngày
51 52 ngày 333 ngày
52 96 ngày 252 ngày
53 125 ngày 130 ngày
54 100 ngày 236 ngày
55 362 ngày 384 ngày
56 15 ngày 444 ngày
57 152 ngày 284 ngày
58 130 ngày 298 ngày
59 20 ngày 261 ngày
60 107 ngày 178 ngày
61 215 ngày 291 ngày
62 73 ngày 184 ngày
63 47 ngày 353 ngày
64 19 ngày 206 ngày
65 17 ngày 352 ngày
66 29 ngày 372 ngày
67 124 ngày 405 ngày
68 92 ngày 173 ngày
69 24 ngày 219 ngày
70 58 ngày 162 ngày
71 16 ngày 352 ngày
72 59 ngày 271 ngày
73 88 ngày 185 ngày
74 50 ngày 286 ngày
75 228 ngày 211 ngày
76 13 ngày 170 ngày
77 45 ngày 400 ngày
78 306 ngày 182 ngày
79 136 ngày 265 ngày
80 7 ngày 290 ngày
81 135 ngày 447 ngày
82 11 ngày 146 ngày
83 27 ngày 127 ngày
84 340 ngày 225 ngày
85 10 ngày 179 ngày
86 44 ngày 159 ngày
87 106 ngày 197 ngày
88 41 ngày 295 ngày
89 75 ngày 204 ngày
90 137 ngày 389 ngày
91 178 ngày 294 ngày
92 129 ngày 191 ngày
93 105 ngày 201 ngày
94 36 ngày 284 ngày
95 111 ngày 202 ngày
96 39 ngày 152 ngày
97 126 ngày 185 ngày
98 267 ngày 149 ngày
99 196 ngày 436 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Bình Dương lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 2 ngày 59 ngày
1 1 ngày 45 ngày
2 0 ngày 45 ngày
3 3 ngày 36 ngày
4 8 ngày 54 ngày
5 15 ngày 65 ngày
6 17 ngày 51 ngày
7 13 ngày 36 ngày
8 7 ngày 48 ngày
9 36 ngày 70 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Bình Dương lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 4 ngày 59 ngày
1 5 ngày 45 ngày
2 9 ngày 45 ngày
3 27 ngày 36 ngày
4 2 ngày 54 ngày
5 10 ngày 65 ngày
6 1 ngày 51 ngày
7 0 ngày 36 ngày
8 6 ngày 48 ngày
9 20 ngày 70 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Bình Dương lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 3 ngày 59 ngày
1 12 ngày 45 ngày
2 4 ngày 45 ngày
3 10 ngày 36 ngày
4 2 ngày 54 ngày
5 8 ngày 65 ngày
6 41 ngày 51 ngày
7 1 ngày 36 ngày
8 6 ngày 48 ngày
9 0 ngày 70 ngày