Thống kê lô gan Cần Thơ - Danh sách bộ số lâu chưa ra

Thống kê lô gan Cần Thơ là bảng dữ liệu giúp người chơi nắm bắt các bộ số chưa ra trong nhiều kỳ quay gần đây tại đài Cần Thơ.

Tại đây, bạn có thể theo dõi thống kê lô gan Cần Thơ cập nhật mỗi ngày, hiển thị thông tin ngày về gần nhất, số ngày gan hiện tại và gan cực đại của từng con lô.

Nếu bạn đang tìm kiếm công cụ thống kê lô gan chi tiết, chính xác cho từng tỉnh thì đây là trang đáng để bookmark theo dõi thường xuyên.

Thống kê lô tô gan Cần Thơ ngày 10/01/2026

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Cần Thơ lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
10 30/07/2025 23 32
27 03/09/2025 18 42
70 24/09/2025 15 26
93 24/09/2025 15 36
28 01/10/2025 14 32
59 01/10/2025 14 35
19 15/10/2025 12 28
57 22/10/2025 11 32
39 22/10/2025 11 41
40 29/10/2025 10 27
54 29/10/2025 10 41
24 29/10/2025 10 35

Cặp lô gan Cần Thơ lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
39-93 22/10/2025 11 16
24-42 12/11/2025 8 16
16-61 12/11/2025 8 19
59-95 12/11/2025 8 21
15-51 03/12/2025 5 16
69-96 03/12/2025 5 16
11-66 03/12/2025 5 22
09-90 10/12/2025 4 19
29-92 10/12/2025 4 25
23-32 10/12/2025 4 13
45-54 17/12/2025 3 19
56-65 17/12/2025 3 12
05-50 17/12/2025 3 18
19-91 17/12/2025 3 12
08-80 17/12/2025 3 13

Gan cực đại Cần Thơ các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
71 63 29/04/2020 đến 27/10/2021 03/12/2025
72 61 13/08/2014 đến 14/10/2015 07/01/2026
15 51 04/03/2015 đến 24/02/2016 07/01/2026
79 46 10/02/2010 đến 29/12/2010 24/12/2025
80 46 25/10/2017 đến 12/09/2018 31/12/2025
18 43 29/06/2016 đến 26/04/2017 17/12/2025
82 43 22/06/2016 đến 19/04/2017 12/11/2025
27 42 27/03/2019 đến 15/01/2020 24/12/2025
44 41 10/09/2014 đến 24/06/2015 26/11/2025
39 41 26/08/2009 đến 09/06/2010 10/12/2025
54 41 24/05/2017 đến 07/03/2018 30/07/2025
55 41 19/08/2020 đến 02/06/2021 03/12/2025
67 39 23/02/2011 đến 23/11/2011 24/12/2025
29 37 02/08/2017 đến 18/04/2018 10/12/2025
81 36 30/12/2015 đến 07/09/2016 10/12/2025
86 36 26/07/2017 đến 04/04/2018
16 36 05/01/2022 đến 14/09/2022 05/11/2025
77 36 28/09/2011 đến 06/06/2012 31/12/2025
93 36 21/09/2016 đến 31/05/2017 07/01/2026
59 35 26/01/2022 đến 28/09/2022 15/10/2025
36 35 15/11/2017 đến 18/07/2018 24/12/2025
24 35 24/10/2012 đến 26/06/2013 26/11/2025
23 35 17/01/2018 đến 19/09/2018 07/01/2026
12 34 22/11/2017 đến 18/07/2018 03/12/2025
76 34 15/05/2019 đến 08/01/2020 29/10/2025
00 34 30/10/2019 đến 22/07/2020 07/01/2026
99 33 05/12/2012 đến 24/07/2013 10/12/2025
04 33 18/05/2022 đến 04/01/2023 03/09/2025
05 32 18/12/2013 đến 30/07/2014 01/10/2025
28 32 11/09/2019 đến 20/05/2020 05/11/2025
57 32 28/11/2018 đến 10/07/2019 31/12/2025
10 32 10/02/2016 đến 21/09/2016 07/01/2026
47 31 22/06/2022 đến 25/01/2023 10/12/2025
02 31 20/04/2011 đến 23/11/2011 31/12/2025
52 31 12/01/2011 đến 17/08/2011 31/12/2025
90 30 19/11/2014 đến 17/06/2015 31/12/2025
69 30 01/12/2021 đến 29/06/2022 31/12/2025
53 29 26/01/2011 đến 17/08/2011 19/11/2025
58 29 16/07/2014 đến 04/02/2015 03/12/2025
92 29 07/10/2020 đến 28/04/2021 22/10/2025
50 29 14/03/2018 đến 03/10/2018 29/10/2025
33 29 15/12/2021 đến 06/07/2022 07/01/2026
13 29 23/02/2011 đến 14/09/2011 12/11/2025
14 29 18/04/2018 đến 07/11/2018 05/11/2025
41 28 16/11/2016 đến 31/05/2017 26/11/2025
21 28 19/05/2010 đến 01/12/2010 17/12/2025
32 28 12/04/2017 đến 25/10/2017 05/11/2025
06 28 17/06/2015 đến 30/12/2015 17/12/2025
19 28 21/09/2016 đến 05/04/2017 24/12/2025
89 28 30/10/2013 đến 14/05/2014 31/12/2025
11 28 06/05/2009 đến 18/11/2009 03/12/2025
64 27 04/03/2020 đến 07/10/2020 03/12/2025
66 27 10/02/2021 đến 01/12/2021 31/12/2025
48 27 10/02/2010 đến 18/08/2010 07/01/2026
03 27 19/02/2020 đến 23/09/2020 29/10/2025
97 27 11/11/2015 đến 18/05/2016 24/12/2025
40 27 10/10/2018 đến 17/04/2019 17/12/2025
98 27 24/08/2022 đến 01/03/2023 22/10/2025
01 27 07/02/2018 đến 15/08/2018 07/01/2026
65 26 26/06/2019 đến 25/12/2019 01/10/2025
70 26 10/09/2014 đến 11/03/2015 24/12/2025
43 26 23/01/2013 đến 24/07/2013 12/11/2025
34 26 07/09/2022 đến 08/03/2023 24/12/2025
26 26 16/08/2017 đến 14/02/2018 10/12/2025
30 26 19/12/2018 đến 19/06/2019 24/12/2025
94 25 10/02/2021 đến 17/11/2021 17/12/2025
35 25 08/02/2012 đến 01/08/2012
08 25 09/01/2013 đến 03/07/2013 31/12/2025
38 25 21/04/2010 đến 13/10/2010 31/12/2025
46 25 09/08/2017 đến 31/01/2018 03/12/2025
22 25 28/12/2016 đến 21/06/2017 24/09/2025
68 25 19/10/2011 đến 11/04/2012 07/01/2026
25 25 28/10/2009 đến 21/04/2010 31/12/2025
96 25 28/06/2017 đến 20/12/2017 24/12/2025
51 24 19/09/2018 đến 06/03/2019 07/01/2026
07 24 11/11/2015 đến 27/04/2016 07/01/2026
85 24 24/06/2009 đến 09/12/2009 19/11/2025
84 24 12/11/2014 đến 29/04/2015 07/01/2026
42 24 25/04/2012 đến 10/10/2012 19/11/2025
56 24 24/01/2018 đến 11/07/2018 10/12/2025
61 23 01/05/2019 đến 09/10/2019 17/12/2025
62 23 07/09/2016 đến 15/02/2017 17/12/2025
20 23 21/02/2018 đến 01/08/2018 07/01/2026
17 23 01/01/2020 đến 08/07/2020 24/12/2025
09 23 26/02/2020 đến 02/09/2020 03/12/2025
87 22 03/11/2021 đến 06/04/2022 24/12/2025
31 22 04/04/2012 đến 05/09/2012 24/12/2025
95 22 25/02/2009 đến 29/07/2009 24/12/2025
63 22 04/01/2012 đến 06/06/2012 05/11/2025
83 21 23/01/2013 đến 19/06/2013 24/12/2025
88 21 14/07/2010 đến 08/12/2010 12/11/2025
91 21 06/03/2019 đến 31/07/2019 17/12/2025
37 21 17/03/2021 đến 24/11/2021 10/12/2025
60 21 01/05/2019 đến 25/09/2019 24/09/2025
74 20 17/03/2010 đến 04/08/2010 19/11/2025
75 19 21/10/2020 đến 03/03/2021 12/11/2025
49 19 13/12/2017 đến 25/04/2018 19/11/2025
45 19 28/06/2017 đến 08/11/2017 07/01/2026
78 19 31/07/2013 đến 11/12/2013 24/12/2025
73 18 03/09/2014 đến 07/01/2015 07/01/2026

Gan cực đại Cần Thơ các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
29-92 25 08/12/2010 đến 01/06/2011 07/01/2026
11-66 22 26/10/2022 đến 29/03/2023 07/01/2026
01-10 21 27/04/2016 đến 21/09/2016 31/12/2025
59-95 21 04/03/2009 đến 29/07/2009 31/12/2025
12-21 20 30/06/2010 đến 17/11/2010 17/12/2025
45-54 19 28/06/2017 đến 08/11/2017 24/12/2025
16-61 19 09/03/2022 đến 20/07/2022 24/12/2025
09-90 19 16/04/2014 đến 27/08/2014 17/12/2025
13-31 19 27/05/2009 đến 07/10/2009 10/12/2025
68-86 19 26/07/2017 đến 06/12/2017 24/12/2025
05-50 18 25/12/2013 đến 30/04/2014 07/01/2026
26-62 17 16/08/2017 đến 13/12/2017 07/01/2026
33-88 17 06/07/2011 đến 02/11/2011 03/12/2025
44-99 17 30/11/2022 đến 29/03/2023 12/11/2025
69-96 16 06/05/2015 đến 26/08/2015 07/01/2026
79-97 16 15/11/2017 đến 07/03/2018 07/01/2026
49-94 16 03/01/2018 đến 25/04/2018 17/12/2025
22-77 16 11/04/2012 đến 01/08/2012 10/12/2025
39-93 16 05/10/2016 đến 25/01/2017 12/11/2025
35-53 16 28/05/2014 đến 17/09/2014 07/01/2026
02-20 16 11/05/2016 đến 31/08/2016 24/12/2025
03-30 16 04/02/2009 đến 27/05/2009 31/12/2025
24-42 16 21/11/2012 đến 13/03/2013 07/01/2026
04-40 16 27/04/2016 đến 17/08/2016 10/12/2025
15-51 16 26/10/2016 đến 15/02/2017 31/12/2025
27-72 15 28/10/2020 đến 10/02/2021 07/01/2026
07-70 15 21/12/2016 đến 05/04/2017 31/12/2025
14-41 15 18/01/2017 đến 03/05/2017 24/12/2025
67-76 15 17/07/2019 đến 30/10/2019 24/12/2025
17-71 15 05/08/2020 đến 18/11/2020 22/10/2025
47-74 15 12/02/2020 đến 24/06/2020 17/12/2025
46-64 15 23/08/2017 đến 06/12/2017 24/12/2025
58-85 14 18/07/2018 đến 24/10/2018 07/01/2026
38-83 14 06/11/2013 đến 12/02/2014 24/12/2025
36-63 14 12/08/2015 đến 18/11/2015 31/12/2025
00-55 14 11/12/2019 đến 18/03/2020 17/12/2025
08-80 13 30/06/2021 đến 12/01/2022 07/01/2026
28-82 13 14/01/2015 đến 15/04/2015 07/01/2026
23-32 13 15/05/2013 đến 14/08/2013 12/11/2025
89-98 13 23/09/2020 đến 23/12/2020 31/12/2025
06-60 13 03/11/2010 đến 02/02/2011 31/12/2025
48-84 12 13/04/2016 đến 06/07/2016 03/12/2025
19-91 12 08/05/2019 đến 31/07/2019 24/12/2025
56-65 12 01/09/2010 đến 24/11/2010 07/01/2026
57-75 12 25/11/2020 đến 17/02/2021 24/12/2025
37-73 12 22/07/2020 đến 14/10/2020 24/12/2025
25-52 11 02/03/2022 đến 18/05/2022 03/12/2025
34-43 11 02/09/2020 đến 18/11/2020 07/01/2026
18-81 11 07/08/2019 đến 23/10/2019 31/12/2025
78-87 9 12/09/2018 đến 14/11/2018 07/01/2026

Thống kê giải đặc biệt Cần Thơ lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 188 ngày 540 ngày
01 26 ngày 161 ngày
02 184 ngày 338 ngày
03 98 ngày 220 ngày
04 20 ngày 141 ngày
05 84 ngày 221 ngày
06 57 ngày 145 ngày
07 325 ngày 184 ngày
08 168 ngày 304 ngày
09 79 ngày 246 ngày
10 186 ngày 229 ngày
11 10 ngày 216 ngày
12 45 ngày 136 ngày
13 51 ngày 222 ngày
14 107 ngày 194 ngày
15 50 ngày 391 ngày
16 295 ngày 298 ngày
17 307 ngày 208 ngày
18 12 ngày 291 ngày
19 159 ngày 152 ngày
20 66 ngày 169 ngày
21 14 ngày 305 ngày
22 102 ngày 364 ngày
24 412 ngày 289 ngày
25 100 ngày 414 ngày
26 23 ngày 300 ngày
27 89 ngày 155 ngày
28 174 ngày 190 ngày
29 49 ngày 336 ngày
30 27 ngày 288 ngày
31 47 ngày 232 ngày
32 18 ngày 360 ngày
33 374 ngày 233 ngày
34 173 ngày 221 ngày
35 72 ngày 114 ngày
36 252 ngày 149 ngày
37 87 ngày 197 ngày
38 19 ngày 412 ngày
39 13 ngày 291 ngày
40 53 ngày 365 ngày
41 11 ngày 161 ngày
42 44 ngày 486 ngày
43 29 ngày 194 ngày
44 21 ngày 265 ngày
45 82 ngày 156 ngày
46 294 ngày 217 ngày
47 8 ngày 123 ngày
48 6 ngày 250 ngày
49 121 ngày 313 ngày
50 78 ngày 295 ngày
51 199 ngày 270 ngày
52 1 ngày 202 ngày
53 28 ngày 283 ngày
54 22 ngày 188 ngày
55 39 ngày 280 ngày
56 169 ngày 301 ngày
57 113 ngày 474 ngày
58 70 ngày 294 ngày
59 25 ngày 187 ngày
60 7 ngày 247 ngày
61 17 ngày 276 ngày
62 192 ngày 328 ngày
63 154 ngày 134 ngày
64 106 ngày 459 ngày
65 62 ngày 282 ngày
66 91 ngày 279 ngày
67 41 ngày 276 ngày
68 34 ngày 135 ngày
69 5 ngày 324 ngày
70 119 ngày 138 ngày
71 176 ngày 308 ngày
72 94 ngày 276 ngày
73 36 ngày 179 ngày
74 15 ngày 261 ngày
75 33 ngày 392 ngày
76 35 ngày 302 ngày
77 281 ngày 183 ngày
78 286 ngày 165 ngày
79 9 ngày 195 ngày
80 95 ngày 304 ngày
81 64 ngày 250 ngày
82 108 ngày 176 ngày
83 42 ngày 189 ngày
84 181 ngày 262 ngày
85 16 ngày 292 ngày
86 32 ngày 105 ngày
87 115 ngày 172 ngày
88 58 ngày 308 ngày
89 2 ngày 228 ngày
90 75 ngày 175 ngày
91 221 ngày 293 ngày
92 4 ngày 413 ngày
93 138 ngày 397 ngày
94 38 ngày 353 ngày
95 76 ngày 284 ngày
96 48 ngày 261 ngày
97 0 ngày 184 ngày
98 43 ngày 173 ngày
99 117 ngày 102 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Cần Thơ lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 20 ngày 61 ngày
1 10 ngày 55 ngày
2 14 ngày 49 ngày
3 13 ngày 37 ngày
4 6 ngày 44 ngày
5 1 ngày 51 ngày
6 5 ngày 49 ngày
7 9 ngày 43 ngày
8 2 ngày 48 ngày
9 0 ngày 41 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Cần Thơ lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 7 ngày 61 ngày
1 10 ngày 55 ngày
2 1 ngày 49 ngày
3 28 ngày 37 ngày
4 15 ngày 44 ngày
5 16 ngày 51 ngày
6 23 ngày 49 ngày
7 0 ngày 43 ngày
8 6 ngày 48 ngày
9 2 ngày 41 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Cần Thơ lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 36 ngày 61 ngày
1 4 ngày 55 ngày
2 6 ngày 49 ngày
3 14 ngày 37 ngày
4 20 ngày 44 ngày
5 5 ngày 51 ngày
6 0 ngày 49 ngày
7 1 ngày 43 ngày
8 21 ngày 48 ngày
9 12 ngày 41 ngày