Thống kê lô gan Gia Lai - Danh sách bộ số lâu chưa ra

Thống kê lô gan Gia Lai là bảng dữ liệu giúp người chơi nắm bắt các bộ số chưa ra trong nhiều kỳ quay gần đây tại đài Gia Lai.

Tại đây, bạn có thể theo dõi thống kê lô gan Gia Lai cập nhật mỗi ngày, hiển thị thông tin ngày về gần nhất, số ngày gan hiện tại và gan cực đại của từng con lô.

Nếu bạn đang tìm kiếm công cụ thống kê lô gan chi tiết, chính xác cho từng tỉnh thì đây là trang đáng để bookmark theo dõi thường xuyên.

Thống kê lô tô gan Gia Lai ngày 01/05/2026

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Gia Lai lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
03 21/11/2025 22 31
85 21/11/2025 22 26
94 28/11/2025 21 33
47 05/12/2025 20 23
28 12/12/2025 19 46
08 12/12/2025 19 24
39 19/12/2025 18 23
35 26/12/2025 17 37
56 26/12/2025 17 34
68 02/01/2026 16 24
89 09/01/2026 15 27
98 16/01/2026 14 28
70 23/01/2026 13 32
88 30/01/2026 12 26
36 30/01/2026 12 38
45 30/01/2026 12 31
64 30/01/2026 12 26
62 06/02/2026 11 35
86 06/02/2026 11 22
74 06/02/2026 11 28
73 13/02/2026 10 22

Cặp lô gan Gia Lai lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
89-98 16/01/2026 14 14
68-86 06/02/2026 11 10
47-74 06/02/2026 11 14
12-21 27/02/2026 8 26
08-80 06/03/2026 7 13
58-85 06/03/2026 7 13
13-31 27/03/2026 5 15
18-81 03/04/2026 4 15
26-62 03/04/2026 4 18
11-66 03/04/2026 4 14
44-99 03/04/2026 4 12
78-87 10/04/2026 3 16
79-97 10/04/2026 3 19
59-95 10/04/2026 3 14
67-76 10/04/2026 3 16
15-51 10/04/2026 3 17

Gan cực đại Gia Lai các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
16 54 18/12/2009 đến 31/12/2010 01/05/2026
24 50 22/10/2021 đến 07/10/2022 10/04/2026
65 50 31/07/2015 đến 15/07/2016 17/04/2026
30 49 11/06/2021 đến 20/05/2022 21/11/2025
28 46 20/02/2009 đến 08/01/2010 01/05/2026
96 46 08/07/2011 đến 25/05/2012 17/04/2026
90 40 16/12/2016 đến 22/09/2017 17/04/2026
36 38 23/05/2014 đến 13/02/2015 24/04/2026
97 38 16/11/2018 đến 09/08/2019 12/12/2025
42 37 28/01/2022 đến 14/10/2022 17/04/2026
35 37 08/04/2022 đến 23/12/2022 17/04/2026
79 37 17/03/2017 đến 01/12/2017 03/04/2026
31 37 05/02/2016 đến 21/10/2016
66 37 08/05/2015 đến 22/01/2016 27/03/2026
69 36 15/12/2017 đến 24/08/2018 03/04/2026
19 36 29/05/2009 đến 05/02/2010 20/02/2026
21 36 06/10/2017 đến 15/06/2018 24/04/2026
62 35 23/06/2017 đến 23/02/2018 01/05/2026
61 35 30/11/2012 đến 02/08/2013 27/03/2026
25 35 23/12/2016 đến 25/08/2017 06/03/2026
37 34 27/11/2020 đến 23/07/2021 10/04/2026
00 34 13/01/2012 đến 07/09/2012 27/02/2026
54 34 06/05/2016 đến 30/12/2016 06/03/2026
56 34 16/03/2018 đến 09/11/2018 17/04/2026
04 34 04/03/2016 đến 28/10/2016 24/04/2026
07 33 05/08/2016 đến 24/03/2017 24/04/2026
87 33 13/04/2018 đến 30/11/2018 03/04/2026
40 33 11/02/2022 đến 30/09/2022 17/04/2026
77 33 19/11/2010 đến 08/07/2011 12/12/2025
94 33 14/09/2018 đến 03/05/2019 17/04/2026
38 32 25/02/2011 đến 07/10/2011 01/05/2026
99 32 03/10/2014 đến 15/05/2015 27/03/2026
70 32 05/08/2022 đến 17/03/2023 24/04/2026
55 32 13/02/2015 đến 25/09/2015 01/05/2026
27 32 03/02/2012 đến 14/09/2012 24/04/2026
02 31 05/03/2010 đến 08/10/2010 26/12/2025
05 31 06/06/2014 đến 09/01/2015 30/01/2026
45 31 27/09/2013 đến 02/05/2014 24/04/2026
03 31 11/08/2017 đến 16/03/2018 24/04/2026
29 31 25/03/2022 đến 28/10/2022 19/12/2025
76 31 24/05/2019 đến 27/12/2019 13/03/2026
57 31 15/06/2018 đến 18/01/2019 24/04/2026
60 30 02/03/2012 đến 28/09/2012 24/04/2026
11 30 25/11/2016 đến 23/06/2017 20/02/2026
18 30 29/04/2011 đến 25/11/2011 27/03/2026
12 30 08/09/2017 đến 06/04/2018 30/01/2026
26 30 25/09/2020 đến 23/04/2021 24/04/2026
33 30 28/09/2018 đến 26/04/2019 05/12/2025
43 29 19/06/2015 đến 08/01/2016 06/03/2026
49 29 22/04/2022 đến 11/11/2022 17/04/2026
59 29 01/01/2010 đến 23/07/2010 24/04/2026
98 28 05/03/2010 đến 17/09/2010 10/04/2026
74 28 19/02/2010 đến 03/09/2010 24/04/2026
93 28 10/04/2015 đến 23/10/2015 17/04/2026
15 28 01/05/2009 đến 13/11/2009 01/05/2026
63 27 05/07/2019 đến 10/01/2020 06/03/2026
82 27 09/09/2016 đến 17/03/2017 26/12/2025
01 27 20/01/2017 đến 28/07/2017 27/03/2026
91 27 23/09/2022 đến 31/03/2023 06/03/2026
89 27 09/09/2022 đến 17/03/2023 10/04/2026
06 27 03/02/2012 đến 10/08/2012 20/02/2026
34 27 12/01/2018 đến 20/07/2018 01/05/2026
14 27 17/02/2017 đến 25/08/2017 06/02/2026
51 27 01/10/2021 đến 08/04/2022 01/05/2026
10 27 20/09/2019 đến 27/03/2020 30/01/2026
64 26 26/05/2017 đến 24/11/2017 01/05/2026
13 26 20/11/2009 đến 21/05/2010 27/03/2026
92 26 23/12/2016 đến 23/06/2017 10/04/2026
88 26 23/11/2018 đến 24/05/2019 02/01/2026
85 26 28/06/2019 đến 27/12/2019 03/04/2026
58 26 23/05/2014 đến 21/11/2014 23/01/2026
75 26 30/11/2018 đến 31/05/2019 01/05/2026
41 26 14/08/2015 đến 12/02/2016
95 25 04/09/2015 đến 26/02/2016 13/02/2026
23 25 01/05/2020 đến 23/10/2020 06/02/2026
84 25 27/01/2012 đến 20/07/2012 01/05/2026
32 25 13/03/2015 đến 04/09/2015 27/03/2026
80 25 13/07/2018 đến 04/01/2019 17/04/2026
46 25 05/04/2013 đến 27/09/2013 27/03/2026
44 24 07/03/2014 đến 22/08/2014 13/03/2026
08 24 26/06/2015 đến 11/12/2015 06/03/2026
83 24 13/04/2018 đến 28/09/2018 03/04/2026
52 24 19/04/2013 đến 04/10/2013 17/04/2026
50 24 22/03/2013 đến 06/09/2013 24/04/2026
68 24 03/06/2022 đến 18/11/2022 01/05/2026
39 23 09/04/2010 đến 17/09/2010 21/11/2025
48 23 20/09/2013 đến 28/02/2014 06/02/2026
47 23 27/08/2010 đến 04/02/2011 10/04/2026
67 23 20/03/2009 đến 28/08/2009 30/01/2026
53 22 08/07/2016 đến 09/12/2016 09/01/2026
78 22 30/05/2014 đến 31/10/2014 01/05/2026
20 22 17/01/2014 đến 20/06/2014 01/05/2026
22 22 02/12/2016 đến 05/05/2017 06/03/2026
86 22 13/08/2010 đến 14/01/2011 01/05/2026
73 22 14/01/2022 đến 17/06/2022 28/11/2025
09 21 22/11/2019 đến 08/05/2020 10/04/2026
71 20 24/02/2017 đến 14/07/2017 01/05/2026
72 20 02/10/2020 đến 19/02/2021 10/04/2026
81 20 01/11/2019 đến 20/03/2020 16/01/2026
17 19 08/05/2009 đến 18/09/2009 03/04/2026

Gan cực đại Gia Lai các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
24-42 36 28/01/2022 đến 07/10/2022 17/04/2026
12-21 26 06/10/2017 đến 06/04/2018 17/04/2026
69-96 26 08/07/2011 đến 06/01/2012 01/05/2026
06-60 23 02/03/2012 đến 10/08/2012 01/05/2026
46-64 20 29/10/2021 đến 18/03/2022 24/04/2026
07-70 20 27/03/2020 đến 04/09/2020 17/04/2026
28-82 19 04/11/2011 đến 16/03/2012 24/04/2026
79-97 19 14/07/2017 đến 24/11/2017 06/03/2026
16-61 19 08/01/2010 đến 21/05/2010 01/05/2026
33-88 18 27/02/2015 đến 03/07/2015 27/02/2026
26-62 18 04/12/2020 đến 09/04/2021 27/03/2026
15-51 17 08/05/2009 đến 04/09/2009 24/04/2026
67-76 16 04/09/2009 đến 25/12/2009 10/04/2026
56-65 16 16/12/2022 đến 07/04/2023 01/05/2026
78-87 16 13/07/2018 đến 02/11/2018 01/05/2026
25-52 16 27/05/2011 đến 16/09/2011 03/04/2026
19-91 16 20/05/2016 đến 09/09/2016 01/05/2026
17-71 16 27/11/2009 đến 19/03/2010 24/04/2026
22-77 16 05/03/2021 đến 25/06/2021 24/04/2026
02-20 16 18/06/2010 đến 08/10/2010 24/04/2026
23-32 15 08/02/2019 đến 24/05/2019 03/04/2026
18-81 15 06/05/2011 đến 19/08/2011 17/04/2026
13-31 15 12/11/2021 đến 25/02/2022 17/04/2026
57-75 15 25/01/2019 đến 10/05/2019 17/04/2026
48-84 15 08/06/2018 đến 21/09/2018 24/04/2026
45-54 15 20/12/2013 đến 04/04/2014 17/04/2026
35-53 14 20/05/2022 đến 26/08/2022 01/05/2026
89-98 14 15/11/2019 đến 21/02/2020 24/04/2026
00-55 14 30/08/2019 đến 06/12/2019 24/04/2026
11-66 14 27/03/2015 đến 03/07/2015 01/05/2026
59-95 14 18/07/2014 đến 24/10/2014 01/05/2026
47-74 14 17/01/2020 đến 15/05/2020 24/04/2026
03-30 14 04/12/2015 đến 11/03/2016 06/02/2026
09-90 14 03/09/2021 đến 10/12/2021 01/05/2026
14-41 14 17/03/2017 đến 23/06/2017 17/04/2026
29-92 14 03/06/2022 đến 09/09/2022 01/05/2026
05-50 13 22/03/2013 đến 21/06/2013 01/05/2026
58-85 13 02/02/2018 đến 04/05/2018 06/03/2026
08-80 13 27/01/2017 đến 28/04/2017 10/04/2026
27-72 13 30/10/2020 đến 29/01/2021 10/04/2026
44-99 12 01/11/2019 đến 24/01/2020 06/02/2026
39-93 12 19/04/2019 đến 12/07/2019 01/05/2026
04-40 12 08/07/2016 đến 30/09/2016 10/04/2026
01-10 12 28/01/2022 đến 22/04/2022 10/04/2026
37-73 12 13/03/2020 đến 26/06/2020 16/01/2026
34-43 11 03/06/2016 đến 19/08/2016 01/05/2026
36-63 11 05/07/2019 đến 20/09/2019 03/04/2026
49-94 11 26/10/2018 đến 11/01/2019 17/04/2026
38-83 11 24/04/2020 đến 10/07/2020 01/05/2026
68-86 10 30/01/2009 đến 10/04/2009 03/04/2026

Thống kê giải đặc biệt Gia Lai lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 1 ngày 158 ngày
01 173 ngày 256 ngày
02 256 ngày 321 ngày
03 87 ngày 280 ngày
04 71 ngày 143 ngày
05 47 ngày 218 ngày
06 49 ngày 150 ngày
07 2 ngày 234 ngày
08 24 ngày 383 ngày
09 19 ngày 195 ngày
10 51 ngày 180 ngày
11 117 ngày 222 ngày
12 68 ngày 135 ngày
13 28 ngày 201 ngày
14 18 ngày 212 ngày
15 78 ngày 190 ngày
16 138 ngày 187 ngày
17 128 ngày 481 ngày
18 95 ngày 367 ngày
19 7 ngày 126 ngày
20 88 ngày 244 ngày
21 8 ngày 301 ngày
22 67 ngày 411 ngày
23 347 ngày 192 ngày
24 132 ngày 279 ngày
25 135 ngày 200 ngày
26 156 ngày 359 ngày
27 40 ngày 220 ngày
28 48 ngày 228 ngày
29 446 ngày 291 ngày
30 0 ngày 245 ngày
31 5 ngày 374 ngày
32 46 ngày 176 ngày
33 79 ngày 567 ngày
34 27 ngày 208 ngày
35 130 ngày 348 ngày
36 17 ngày 320 ngày
37 157 ngày 256 ngày
38 454 ngày 299 ngày
39 335 ngày 260 ngày
40 45 ngày 200 ngày
41 74 ngày 217 ngày
42 50 ngày 176 ngày
43 9 ngày 410 ngày
44 86 ngày 181 ngày
45 14 ngày 220 ngày
46 30 ngày 162 ngày
47 61 ngày 512 ngày
48 120 ngày 249 ngày
49 41 ngày 169 ngày
50 13 ngày 179 ngày
51 90 ngày 270 ngày
52 15 ngày 167 ngày
53 54 ngày 395 ngày
54 166 ngày 298 ngày
55 523 ngày 368 ngày
56 316 ngày 582 ngày
57 44 ngày 309 ngày
58 94 ngày 170 ngày
59 12 ngày 192 ngày
60 11 ngày 320 ngày
61 179 ngày 194 ngày
62 534 ngày 379 ngày
63 21 ngày 237 ngày
64 35 ngày 225 ngày
65 127 ngày 218 ngày
66 320 ngày 208 ngày
67 31 ngày 247 ngày
68 16 ngày 197 ngày
69 4 ngày 248 ngày
70 32 ngày 211 ngày
71 301 ngày 146 ngày
72 194 ngày 278 ngày
73 26 ngày 226 ngày
74 108 ngày 162 ngày
75 93 ngày 249 ngày
76 70 ngày 193 ngày
77 182 ngày 201 ngày
78 36 ngày 346 ngày
79 154 ngày 309 ngày
80 42 ngày 187 ngày
81 62 ngày 188 ngày
82 10 ngày 182 ngày
83 152 ngày 298 ngày
84 69 ngày 261 ngày
85 22 ngày 318 ngày
86 140 ngày 284 ngày
87 219 ngày 285 ngày
88 106 ngày 187 ngày
89 75 ngày 190 ngày
90 25 ngày 297 ngày
91 58 ngày 201 ngày
92 38 ngày 153 ngày
93 34 ngày 244 ngày
94 92 ngày 222 ngày
95 143 ngày 172 ngày
96 53 ngày 213 ngày
97 472 ngày 317 ngày
98 96 ngày 443 ngày
99 20 ngày 326 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Gia Lai lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 1 ngày 47 ngày
1 7 ngày 74 ngày
2 8 ngày 48 ngày
3 0 ngày 74 ngày
4 9 ngày 69 ngày
5 12 ngày 112 ngày
6 4 ngày 51 ngày
7 26 ngày 33 ngày
8 10 ngày 31 ngày
9 20 ngày 42 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Gia Lai lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 0 ngày 47 ngày
1 5 ngày 74 ngày
2 10 ngày 48 ngày
3 9 ngày 74 ngày
4 18 ngày 69 ngày
5 14 ngày 112 ngày
6 17 ngày 51 ngày
7 2 ngày 33 ngày
8 16 ngày 31 ngày
9 4 ngày 42 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Gia Lai lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 1 ngày 47 ngày
1 38 ngày 74 ngày
2 34 ngày 48 ngày
3 0 ngày 74 ngày
4 5 ngày 69 ngày
5 4 ngày 112 ngày
6 11 ngày 51 ngày
7 2 ngày 33 ngày
8 20 ngày 31 ngày
9 14 ngày 42 ngày