Thống kê lô gan Hậu Giang - Danh sách bộ số lâu chưa ra

Thống kê lô gan Hậu Giang là bảng dữ liệu giúp người chơi nắm bắt các bộ số chưa ra trong nhiều kỳ quay gần đây tại đài Hậu Giang.

Tại đây, bạn có thể theo dõi thống kê lô gan Hậu Giang cập nhật mỗi ngày, hiển thị thông tin ngày về gần nhất, số ngày gan hiện tại và gan cực đại của từng con lô.

Nếu bạn đang tìm kiếm công cụ thống kê lô gan chi tiết, chính xác cho từng tỉnh thì đây là trang đáng để bookmark theo dõi thường xuyên.

Thống kê lô tô gan Hậu Giang ngày 15/02/2026

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Hậu Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
07 13/09/2025 22 22
30 20/09/2025 21 19
56 20/09/2025 21 22
13 27/09/2025 20 25
74 18/10/2025 17 21
22 01/11/2025 15 31
50 01/11/2025 15 18
03 15/11/2025 13 25
88 15/11/2025 13 28
63 22/11/2025 12 24
11 29/11/2025 11 25
12 06/12/2025 10 24
66 06/12/2025 10 30
52 06/12/2025 10 38
37 06/12/2025 10 34

Cặp lô gan Hậu Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
03-30 15/11/2025 13 12
11-66 06/12/2025 10 15
12-21 13/12/2025 9 12
37-73 27/12/2025 7 15
18-81 27/12/2025 7 18
33-88 27/12/2025 7 14
13-31 10/01/2026 5 15
22-77 17/01/2026 4 14
08-80 17/01/2026 4 15
15-51 24/01/2026 3 13
56-65 24/01/2026 3 12
59-95 24/01/2026 3 14
67-76 24/01/2026 3 15
17-71 24/01/2026 3 14
02-20 24/01/2026 3 19
28-82 24/01/2026 3 12

Gan cực đại Hậu Giang các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
57 56 24/09/2016 đến 21/10/2017 27/12/2025
83 53 14/04/2012 đến 20/04/2013 31/01/2026
19 52 29/12/2012 đến 28/12/2013 10/01/2026
69 52 23/03/2019 đến 21/03/2020 15/11/2025
27 48 29/02/2020 đến 27/02/2021 14/02/2026
48 45 19/12/2009 đến 30/10/2010 07/02/2026
97 44 07/12/2013 đến 11/10/2014 31/01/2026
23 44 31/10/2009 đến 04/09/2010 13/09/2025
05 44 02/02/2019 đến 07/12/2019 17/01/2026
49 44 26/12/2015 đến 29/10/2016 03/01/2026
81 41 26/09/2020 đến 23/10/2021 31/01/2026
60 39 26/12/2009 đến 25/09/2010 29/11/2025
52 38 25/11/2017 đến 18/08/2018 06/12/2025
51 38 07/09/2019 đến 27/06/2020 27/09/2025
38 37 23/06/2018 đến 09/03/2019 03/01/2026
85 37 20/02/2010 đến 06/11/2010 10/01/2026
44 36 18/07/2009 đến 27/03/2010 24/01/2026
10 35 30/07/2022 đến 01/04/2023 03/01/2026
29 35 09/03/2013 đến 09/11/2013 27/12/2025
36 34 16/01/2021 đến 25/12/2021 24/01/2026
37 34 13/12/2014 đến 08/08/2015 24/01/2026
21 34 01/11/2014 đến 27/06/2015 13/12/2025
00 33 21/11/2020 đến 23/10/2021 01/11/2025
64 33 21/06/2014 đến 07/02/2015 31/01/2026
73 33 15/06/2019 đến 01/02/2020 14/02/2026
96 33 28/03/2020 đến 12/12/2020 14/02/2026
25 33 08/05/2010 đến 25/12/2010 14/02/2026
46 32 29/05/2010 đến 08/01/2011 31/01/2026
41 32 05/03/2016 đến 15/10/2016 24/01/2026
14 32 29/10/2011 đến 09/06/2012 31/01/2026
68 32 02/04/2016 đến 12/11/2016 20/09/2025
61 31 10/08/2013 đến 15/03/2014 10/01/2026
47 31 16/07/2016 đến 18/02/2017 13/12/2025
01 31 29/08/2015 đến 02/04/2016 27/12/2025
62 31 06/03/2021 đến 22/01/2022 17/01/2026
22 31 01/08/2020 đến 06/03/2021 20/12/2025
32 30 18/06/2011 đến 14/01/2012 14/02/2026
09 30 16/04/2022 đến 12/11/2022 06/12/2025
66 30 17/11/2018 đến 15/06/2019 07/02/2026
84 29 13/10/2012 đến 04/05/2013 31/01/2026
58 29 29/12/2012 đến 20/07/2013 17/01/2026
42 29 19/03/2016 đến 08/10/2016 07/02/2026
65 29 24/12/2011 đến 14/07/2012 14/02/2026
24 29 24/10/2009 đến 15/05/2010 07/02/2026
89 29 28/12/2019 đến 15/08/2020 10/01/2026
16 28 29/12/2012 đến 13/07/2013 24/01/2026
04 28 02/03/2013 đến 14/09/2013 24/01/2026
06 28 23/11/2019 đến 04/07/2020 14/02/2026
54 28 29/01/2022 đến 13/08/2022 07/02/2026
88 28 09/01/2021 đến 06/11/2021 13/12/2025
15 28 27/03/2010 đến 09/10/2010 01/11/2025
33 28 01/03/2014 đến 13/09/2014 24/01/2026
17 28 17/10/2015 đến 30/04/2016 06/12/2025
76 28 23/01/2021 đến 20/11/2021 14/02/2026
86 28 30/04/2022 đến 12/11/2022 07/02/2026
78 28 28/10/2017 đến 12/05/2018 14/02/2026
39 28 16/02/2013 đến 31/08/2013 20/09/2025
18 27 21/12/2019 đến 25/07/2020 03/01/2026
28 27 06/12/2014 đến 13/06/2015 14/02/2026
02 27 23/10/2010 đến 30/04/2011 10/01/2026
92 26 02/02/2019 đến 03/08/2019 10/01/2026
87 26 16/11/2019 đến 13/06/2020 14/02/2026
99 26 05/05/2018 đến 03/11/2018 07/02/2026
34 26 08/06/2013 đến 07/12/2013 22/11/2025
43 26 16/02/2019 đến 17/08/2019 14/02/2026
35 25 16/06/2018 đến 08/12/2018 24/01/2026
03 25 11/05/2019 đến 02/11/2019 06/12/2025
98 25 04/06/2016 đến 26/11/2016 24/01/2026
93 25 21/08/2010 đến 12/02/2011 07/02/2026
11 25 15/01/2022 đến 09/07/2022 07/02/2026
13 25 23/01/2010 đến 17/07/2010 31/01/2026
71 25 13/06/2020 đến 05/12/2020 24/01/2026
12 24 26/09/2009 đến 13/03/2010 10/01/2026
26 24 12/12/2009 đến 29/05/2010 27/12/2025
63 24 21/09/2019 đến 07/03/2020 18/10/2025
70 24 23/07/2022 đến 07/01/2023 31/01/2026
75 24 13/10/2018 đến 30/03/2019 10/01/2026
77 23 03/09/2022 đến 11/02/2023 17/01/2026
08 23 01/02/2020 đến 08/08/2020 17/01/2026
95 23 19/01/2013 đến 29/06/2013 14/02/2026
94 23 19/08/2017 đến 27/01/2018 10/01/2026
07 22 02/12/2017 đến 05/05/2018 27/12/2025
79 22 05/12/2020 đến 08/05/2021 17/01/2026
56 22 20/02/2016 đến 23/07/2016 17/01/2026
31 22 15/05/2010 đến 16/10/2010 27/12/2025
59 22 04/09/2010 đến 05/02/2011 27/12/2025
90 22 01/01/2022 đến 04/06/2022 07/02/2026
91 21 24/09/2022 đến 18/02/2023 07/02/2026
72 21 14/09/2013 đến 08/02/2014 15/11/2025
53 21 04/07/2020 đến 28/11/2020 14/02/2026
20 21 23/02/2019 đến 20/07/2019 07/02/2026
40 21 23/04/2011 đến 17/09/2011 07/02/2026
74 21 29/06/2013 đến 23/11/2013 31/01/2026
45 21 18/07/2009 đến 12/12/2009 27/12/2025
67 20 25/08/2012 đến 12/01/2013 14/02/2026
82 20 14/05/2022 đến 01/10/2022 24/01/2026
30 19 29/08/2020 đến 09/01/2021 03/01/2026
80 19 05/09/2015 đến 16/01/2016 14/02/2026
50 18 19/05/2012 đến 22/09/2012 31/01/2026
55 17 06/01/2018 đến 05/05/2018 07/02/2026

Gan cực đại Hậu Giang các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
23-32 25 07/11/2009 đến 01/05/2010 31/01/2026
34-43 23 08/06/2013 đến 16/11/2013 24/01/2026
02-20 19 26/09/2020 đến 06/02/2021 15/11/2025
48-84 19 19/12/2009 đến 01/05/2010 14/02/2026
25-52 19 25/11/2017 đến 07/04/2018 07/02/2026
89-98 18 23/07/2016 đến 26/11/2016 31/01/2026
18-81 18 05/11/2022 đến 11/03/2023 31/01/2026
16-61 18 21/09/2013 đến 25/01/2014 17/01/2026
44-99 17 06/01/2018 đến 05/05/2018 07/02/2026
47-74 17 24/09/2016 đến 21/01/2017 13/12/2025
38-83 17 14/04/2012 đến 11/08/2012 10/01/2026
26-62 17 06/10/2012 đến 02/02/2013 07/02/2026
46-64 16 27/10/2018 đến 16/02/2019 24/01/2026
01-10 16 05/04/2014 đến 26/07/2014 14/02/2026
58-85 16 09/03/2019 đến 29/06/2019 24/01/2026
35-53 16 03/09/2011 đến 24/12/2011 27/12/2025
04-40 15 25/04/2015 đến 08/08/2015 07/02/2026
14-41 15 01/06/2019 đến 14/09/2019 31/01/2026
11-66 15 20/01/2018 đến 05/05/2018 14/02/2026
67-76 15 31/08/2013 đến 14/12/2013 14/02/2026
57-75 15 13/10/2018 đến 26/01/2019 14/02/2026
06-60 15 14/10/2017 đến 27/01/2018 31/01/2026
37-73 15 29/09/2012 đến 12/01/2013 24/01/2026
13-31 15 25/01/2020 đến 06/06/2020 31/01/2026
29-92 15 03/06/2017 đến 16/09/2017 07/02/2026
27-72 15 27/01/2018 đến 12/05/2018 14/02/2026
08-80 15 15/10/2022 đến 28/01/2023 14/02/2026
17-71 14 29/08/2020 đến 05/12/2020 27/12/2025
33-88 14 25/07/2009 đến 31/10/2009 07/02/2026
22-77 14 05/12/2009 đến 13/03/2010 31/01/2026
00-55 14 05/12/2009 đến 13/03/2010 07/02/2026
78-87 14 20/01/2018 đến 28/04/2018 14/02/2026
09-90 14 10/08/2013 đến 16/11/2013 14/02/2026
59-95 14 23/10/2010 đến 29/01/2011 07/02/2026
19-91 14 21/09/2013 đến 28/12/2013 14/02/2026
39-93 14 11/04/2009 đến 18/07/2009 24/01/2026
36-63 14 06/02/2021 đến 15/05/2021 31/01/2026
49-94 13 06/02/2021 đến 08/05/2021 14/02/2026
07-70 13 27/09/2014 đến 27/12/2014 24/01/2026
15-51 13 17/12/2022 đến 18/03/2023 24/01/2026
45-54 13 05/05/2012 đến 04/08/2012 07/02/2026
24-42 13 16/01/2010 đến 17/04/2010 07/02/2026
56-65 12 19/02/2022 đến 14/05/2022 07/02/2026
69-96 12 09/09/2017 đến 02/12/2017 14/02/2026
03-30 12 16/05/2020 đến 08/08/2020 14/02/2026
28-82 12 11/12/2010 đến 05/03/2011 14/02/2026
12-21 12 07/03/2015 đến 30/05/2015 06/12/2025
05-50 11 01/06/2019 đến 17/08/2019 17/01/2026
68-86 11 11/06/2022 đến 27/08/2022 27/12/2025
79-97 11 28/01/2023 đến 15/04/2023 07/02/2026

Thống kê giải đặc biệt Hậu Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 17 ngày 188 ngày
01 236 ngày 212 ngày
02 277 ngày 242 ngày
03 26 ngày 176 ngày
04 104 ngày 257 ngày
05 13 ngày 329 ngày
06 2 ngày 278 ngày
07 164 ngày 286 ngày
08 303 ngày 157 ngày
09 37 ngày 232 ngày
10 31 ngày 159 ngày
11 166 ngày 165 ngày
12 10 ngày 222 ngày
13 20 ngày 239 ngày
14 349 ngày 203 ngày
15 150 ngày 187 ngày
16 8 ngày 136 ngày
17 59 ngày 208 ngày
18 42 ngày 287 ngày
19 398 ngày 252 ngày
20 408 ngày 262 ngày
21 86 ngày 230 ngày
22 30 ngày 360 ngày
23 115 ngày 425 ngày
24 28 ngày 140 ngày
25 120 ngày 335 ngày
26 91 ngày 241 ngày
27 38 ngày 256 ngày
28 82 ngày 255 ngày
29 9 ngày 240 ngày
30 189 ngày 248 ngày
31 90 ngày 255 ngày
32 163 ngày 289 ngày
33 49 ngày 335 ngày
34 131 ngày 174 ngày
35 40 ngày 394 ngày
36 33 ngày 184 ngày
37 60 ngày 250 ngày
38 21 ngày 280 ngày
39 112 ngày 211 ngày
40 14 ngày 414 ngày
41 142 ngày 218 ngày
42 248 ngày 102 ngày
43 44 ngày 288 ngày
44 312 ngày 217 ngày
45 123 ngày 237 ngày
46 103 ngày 377 ngày
47 3 ngày 213 ngày
48 68 ngày 309 ngày
49 180 ngày 193 ngày
50 121 ngày 184 ngày
51 15 ngày 490 ngày
52 80 ngày 387 ngày
53 0 ngày 258 ngày
54 79 ngày 326 ngày
55 29 ngày 135 ngày
56 64 ngày 123 ngày
57 241 ngày 201 ngày
58 5 ngày 247 ngày
59 85 ngày 404 ngày
60 23 ngày 387 ngày
61 296 ngày 150 ngày
62 297 ngày 165 ngày
63 255 ngày 382 ngày
64 57 ngày 234 ngày
65 51 ngày 160 ngày
66 58 ngày 408 ngày
67 35 ngày 203 ngày
68 19 ngày 221 ngày
69 34 ngày 258 ngày
70 201 ngày 213 ngày
71 16 ngày 158 ngày
72 52 ngày 126 ngày
73 402 ngày 256 ngày
74 207 ngày 186 ngày
75 95 ngày 373 ngày
76 43 ngày 194 ngày
77 4 ngày 230 ngày
78 77 ngày 217 ngày
79 62 ngày 198 ngày
80 153 ngày 197 ngày
81 18 ngày 257 ngày
82 70 ngày 205 ngày
83 7 ngày 154 ngày
84 93 ngày 216 ngày
85 159 ngày 224 ngày
86 143 ngày 234 ngày
87 63 ngày 160 ngày
88 221 ngày 207 ngày
89 24 ngày 451 ngày
90 36 ngày 160 ngày
91 1 ngày 415 ngày
92 54 ngày 142 ngày
93 56 ngày 260 ngày
94 178 ngày 527 ngày
95 55 ngày 387 ngày
96 148 ngày 169 ngày
97 45 ngày 242 ngày
98 12 ngày 207 ngày
99 11 ngày 246 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Hậu Giang lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 2 ngày 31 ngày
1 8 ngày 46 ngày
2 9 ngày 56 ngày
3 21 ngày 30 ngày
4 3 ngày 40 ngày
5 0 ngày 58 ngày
6 19 ngày 52 ngày
7 4 ngày 46 ngày
8 7 ngày 43 ngày
9 1 ngày 30 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Hậu Giang lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 14 ngày 31 ngày
1 1 ngày 46 ngày
2 10 ngày 56 ngày
3 0 ngày 30 ngày
4 28 ngày 40 ngày
5 13 ngày 58 ngày
6 2 ngày 52 ngày
7 3 ngày 46 ngày
8 5 ngày 43 ngày
9 9 ngày 30 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Hậu Giang lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 1 ngày 31 ngày
1 3 ngày 46 ngày
2 56 ngày 56 ngày
3 5 ngày 30 ngày
4 4 ngày 40 ngày
5 13 ngày 58 ngày
6 2 ngày 52 ngày
7 8 ngày 46 ngày
8 0 ngày 43 ngày
9 18 ngày 30 ngày