Thống kê lô gan Ninh Thuận - Danh sách bộ số lâu chưa ra

Thống kê lô gan Ninh Thuận là bảng dữ liệu giúp người chơi nắm bắt các bộ số chưa ra trong nhiều kỳ quay gần đây tại đài Ninh Thuận.

Tại đây, bạn có thể theo dõi thống kê lô gan Ninh Thuận cập nhật mỗi ngày, hiển thị thông tin ngày về gần nhất, số ngày gan hiện tại và gan cực đại của từng con lô.

Nếu bạn đang tìm kiếm công cụ thống kê lô gan chi tiết, chính xác cho từng tỉnh thì đây là trang đáng để bookmark theo dõi thường xuyên.

Thống kê lô tô gan Ninh Thuận ngày 24/01/2026

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Ninh Thuận lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
55 27/06/2025 29 31
83 15/08/2025 22 23
66 05/09/2025 20 27
65 03/10/2025 16 40
70 10/10/2025 15 35
20 17/10/2025 14 33
01 24/10/2025 13 22
60 31/10/2025 12 48
59 07/11/2025 11 41
58 07/11/2025 11 23
15 14/11/2025 10 20
31 14/11/2025 10 36

Cặp lô gan Ninh Thuận lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
01-10 12/12/2025 6 11
04-40 12/12/2025 6 13
07-70 12/12/2025 6 17
13-31 12/12/2025 6 12
08-80 19/12/2025 5 14
06-60 19/12/2025 5 14
89-98 19/12/2025 5 18
28-82 26/12/2025 4 16
47-74 26/12/2025 4 18
26-62 26/12/2025 4 14
37-73 02/01/2026 3 19
27-72 02/01/2026 3 12
35-53 02/01/2026 3 22

Gan cực đại Ninh Thuận các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
19 53 28/03/2014 đến 03/04/2015 16/01/2026
94 48 18/12/2020 đến 26/11/2021 24/10/2025
60 48 27/05/2011 đến 27/04/2012 16/01/2026
50 45 30/09/2011 đến 10/08/2012 09/01/2026
73 44 03/06/2016 đến 07/04/2017 12/12/2025
53 42 31/07/2015 đến 20/05/2016 23/01/2026
81 42 13/06/2014 đến 03/04/2015 19/12/2025
59 41 24/11/2017 đến 07/09/2018 12/12/2025
91 40 13/01/2017 đến 20/10/2017 19/12/2025
65 40 08/10/2010 đến 15/07/2011 09/01/2026
03 38 19/04/2019 đến 10/01/2020 12/12/2025
05 38 13/10/2017 đến 06/07/2018 23/01/2026
07 38 17/09/2021 đến 10/06/2022 26/12/2025
56 37 28/09/2012 đến 14/06/2013 12/12/2025
31 36 20/02/2015 đến 30/10/2015 19/12/2025
70 35 28/06/2019 đến 28/02/2020 14/11/2025
17 35 28/08/2020 đến 30/04/2021 09/01/2026
89 35 14/06/2019 đến 14/02/2020 02/01/2026
06 35 10/06/2016 đến 10/02/2017 09/01/2026
97 35 27/03/2020 đến 18/12/2020 23/01/2026
37 35 28/12/2018 đến 30/08/2019 17/10/2025
61 34 03/04/2015 đến 27/11/2015 16/01/2026
78 34 07/09/2012 đến 03/05/2013 26/12/2025
79 34 19/08/2022 đến 14/04/2023 02/01/2026
99 34 06/01/2017 đến 01/09/2017 02/01/2026
84 33 04/07/2014 đến 20/02/2015 09/01/2026
20 33 08/03/2019 đến 25/10/2019 26/12/2025
28 33 01/02/2019 đến 20/09/2019 02/01/2026
98 33 11/01/2013 đến 30/08/2013 26/12/2025
67 33 01/10/2021 đến 20/05/2022 02/01/2026
35 33 31/05/2019 đến 17/01/2020 23/01/2026
46 33 02/08/2013 đến 21/03/2014 14/11/2025
21 32 30/08/2019 đến 01/05/2020 23/01/2026
43 32 04/12/2009 đến 16/07/2010 23/01/2026
41 31 08/07/2011 đến 10/02/2012 28/11/2025
55 31 01/10/2010 đến 06/05/2011 02/01/2026
16 31 20/11/2020 đến 25/06/2021 21/11/2025
47 31 29/06/2012 đến 01/02/2013 02/01/2026
29 31 07/08/2009 đến 12/03/2010 09/01/2026
90 30 21/02/2014 đến 19/09/2014 23/01/2026
14 30 01/12/2017 đến 29/06/2018 12/12/2025
76 29 14/09/2018 đến 05/04/2019 23/01/2026
42 29 07/02/2020 đến 18/09/2020 09/01/2026
08 29 09/01/2009 đến 31/07/2009 23/01/2026
92 28 13/06/2014 đến 26/12/2014 23/01/2026
72 28 17/07/2009 đến 29/01/2010 16/01/2026
71 28 04/01/2013 đến 19/07/2013 16/01/2026
96 28 07/08/2015 đến 19/02/2016 26/12/2025
22 28 08/09/2017 đến 23/03/2018 28/11/2025
36 28 10/07/2015 đến 22/01/2016 23/01/2026
44 28 05/04/2019 đến 18/10/2019 23/01/2026
23 28 22/01/2010 đến 06/08/2010 16/01/2026
66 27 31/07/2020 đến 05/02/2021 09/01/2026
80 27 08/04/2022 đến 14/10/2022 19/12/2025
82 27 29/04/2022 đến 04/11/2022 02/01/2026
11 27 08/02/2013 đến 16/08/2013 27/06/2025
25 27 20/07/2012 đến 25/01/2013 16/01/2026
64 27 11/02/2022 đến 19/08/2022 23/01/2026
87 27 06/04/2018 đến 12/10/2018 07/11/2025
48 27 15/10/2010 đến 22/04/2011 07/11/2025
33 27 26/06/2015 đến 01/01/2016 31/10/2025
95 27 25/03/2016 đến 30/09/2016 28/11/2025
51 26 09/02/2018 đến 10/08/2018 19/12/2025
49 26 25/09/2015 đến 25/03/2016 16/01/2026
04 26 28/02/2020 đến 18/09/2020 12/12/2025
40 26 29/06/2012 đến 28/12/2012 03/10/2025
74 26 29/04/2011 đến 28/10/2011 05/09/2025
69 26 09/11/2018 đến 10/05/2019 28/11/2025
93 25 01/07/2016 đến 23/12/2016 23/01/2026
02 25 08/01/2021 đến 02/07/2021 26/12/2025
12 25 03/08/2012 đến 25/01/2013 10/10/2025
00 25 15/03/2013 đến 06/09/2013 09/01/2026
26 25 15/04/2022 đến 07/10/2022 12/12/2025
13 25 10/06/2016 đến 02/12/2016 19/12/2025
63 25 13/05/2022 đến 04/11/2022 28/11/2025
34 25 13/11/2009 đến 07/05/2010 16/01/2026
45 25 12/04/2013 đến 04/10/2013 09/01/2026
57 25 21/06/2013 đến 13/12/2013 16/01/2026
30 24 25/12/2015 đến 10/06/2016 09/01/2026
88 24 03/07/2020 đến 18/12/2020 19/12/2025
68 23 07/10/2011 đến 16/03/2012 19/12/2025
27 23 18/08/2017 đến 26/01/2018 16/01/2026
24 23 16/08/2019 đến 24/01/2020 26/12/2025
39 23 09/07/2021 đến 24/12/2021 15/08/2025
58 23 19/01/2018 đến 29/06/2018 09/01/2026
83 23 16/06/2017 đến 24/11/2017 23/01/2026
18 22 02/09/2022 đến 03/02/2023 02/01/2026
01 22 03/06/2016 đến 04/11/2016 16/01/2026
77 22 09/04/2010 đến 10/09/2010 26/12/2025
54 21 18/09/2015 đến 12/02/2016 19/12/2025
52 21 03/06/2011 đến 28/10/2011 26/12/2025
38 21 18/09/2020 đến 12/02/2021 23/01/2026
10 21 02/12/2016 đến 28/04/2017 23/01/2026
85 20 14/10/2011 đến 02/03/2012 16/01/2026
15 20 08/12/2017 đến 27/04/2018 21/11/2025
62 20 25/05/2018 đến 12/10/2018 16/01/2026
75 20 28/04/2017 đến 15/09/2017 23/01/2026
86 19 15/05/2020 đến 25/09/2020 09/01/2026
32 19 19/06/2020 đến 30/10/2020 21/11/2025
09 17 16/08/2019 đến 13/12/2019 09/01/2026

Gan cực đại Ninh Thuận các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
19-91 30 03/04/2009 đến 30/10/2009 12/12/2025
05-50 23 05/09/2014 đến 13/02/2015 16/01/2026
59-95 23 15/04/2016 đến 23/09/2016 23/01/2026
34-43 22 04/12/2009 đến 07/05/2010 12/12/2025
35-53 22 20/11/2015 đến 22/04/2016 23/01/2026
18-81 20 13/09/2013 đến 31/01/2014 19/12/2025
56-65 20 11/12/2020 đến 30/04/2021 12/12/2025
12-21 19 13/02/2009 đến 26/06/2009 19/12/2025
37-73 19 01/07/2016 đến 11/11/2016 09/01/2026
22-77 19 14/10/2016 đến 24/02/2017 16/01/2026
33-88 19 21/08/2015 đến 01/01/2016 12/12/2025
47-74 18 28/09/2012 đến 01/02/2013 23/01/2026
49-94 18 02/04/2021 đến 13/08/2021 16/01/2026
89-98 18 11/10/2019 đến 14/02/2020 09/01/2026
00-55 18 20/02/2015 đến 26/06/2015 09/01/2026
44-99 17 22/08/2014 đến 19/12/2014 16/01/2026
48-84 17 10/04/2009 đến 07/08/2009 23/01/2026
45-54 17 02/12/2016 đến 31/03/2017 23/01/2026
07-70 17 21/04/2017 đến 18/08/2017 09/01/2026
25-52 16 24/01/2020 đến 05/06/2020 09/01/2026
78-87 16 07/06/2019 đến 27/09/2019 26/12/2025
69-96 16 09/11/2018 đến 01/03/2019 02/01/2026
57-75 16 29/06/2018 đến 19/10/2018 26/12/2025
24-42 16 03/07/2009 đến 23/10/2009 23/01/2026
14-41 16 24/01/2014 đến 16/05/2014 23/01/2026
46-64 16 20/06/2014 đến 10/10/2014 02/01/2026
17-71 16 02/12/2011 đến 23/03/2012 16/01/2026
28-82 16 31/05/2019 đến 20/09/2019 02/01/2026
02-20 16 16/06/2017 đến 06/10/2017 09/01/2026
36-63 15 23/10/2009 đến 05/02/2010 23/01/2026
39-93 15 18/03/2011 đến 01/07/2011 16/01/2026
11-66 15 01/10/2010 đến 14/01/2011 16/01/2026
38-83 14 05/04/2013 đến 12/07/2013 26/12/2025
26-62 14 15/04/2022 đến 22/07/2022 09/01/2026
67-76 14 19/02/2016 đến 27/05/2016 23/01/2026
08-80 14 13/03/2020 đến 10/07/2020 16/01/2026
06-60 14 25/09/2020 đến 01/01/2021 23/01/2026
16-61 13 26/02/2021 đến 28/05/2021 23/01/2026
79-97 13 08/10/2010 đến 07/01/2011 16/01/2026
29-92 13 02/12/2016 đến 03/03/2017 09/01/2026
04-40 13 28/02/2020 đến 19/06/2020 23/01/2026
03-30 13 16/11/2012 đến 15/02/2013 23/01/2026
09-90 12 25/04/2014 đến 18/07/2014 16/01/2026
58-85 12 24/07/2020 đến 16/10/2020 09/01/2026
13-31 12 11/05/2012 đến 03/08/2012 19/12/2025
23-32 12 12/03/2010 đến 04/06/2010 16/01/2026
27-72 12 18/10/2019 đến 10/01/2020 23/01/2026
15-51 11 09/02/2018 đến 27/04/2018 16/01/2026
01-10 11 03/06/2016 đến 19/08/2016 23/01/2026
68-86 9 12/10/2018 đến 14/12/2018 23/01/2026

Thống kê giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 59 ngày 272 ngày
01 73 ngày 213 ngày
02 118 ngày 331 ngày
03 116 ngày 261 ngày
04 86 ngày 166 ngày
05 63 ngày 259 ngày
06 26 ngày 268 ngày
07 79 ngày 262 ngày
08 12 ngày 177 ngày
09 65 ngày 354 ngày
10 144 ngày 230 ngày
11 181 ngày 224 ngày
12 24 ngày 274 ngày
13 19 ngày 437 ngày
14 20 ngày 237 ngày
15 164 ngày 140 ngày
16 313 ngày 202 ngày
17 115 ngày 271 ngày
18 88 ngày 239 ngày
19 161 ngày 189 ngày
20 67 ngày 199 ngày
21 201 ngày 265 ngày
22 83 ngày 182 ngày
23 234 ngày 158 ngày
24 32 ngày 323 ngày
25 36 ngày 293 ngày
26 55 ngày 219 ngày
27 44 ngày 245 ngày
28 4 ngày 191 ngày
29 35 ngày 167 ngày
30 74 ngày 121 ngày
31 23 ngày 284 ngày
32 29 ngày 105 ngày
33 252 ngày 235 ngày
34 17 ngày 253 ngày
35 70 ngày 266 ngày
36 14 ngày 261 ngày
37 9 ngày 306 ngày
38 13 ngày 196 ngày
39 8 ngày 297 ngày
40 15 ngày 275 ngày
41 120 ngày 353 ngày
42 180 ngày 147 ngày
43 27 ngày 237 ngày
44 53 ngày 162 ngày
45 6 ngày 326 ngày
46 119 ngày 394 ngày
47 34 ngày 246 ngày
48 92 ngày 212 ngày
49 61 ngày 208 ngày
50 0 ngày 247 ngày
51 178 ngày 233 ngày
52 2 ngày 335 ngày
53 236 ngày 165 ngày
54 60 ngày 179 ngày
55 147 ngày 737 ngày
56 3 ngày 206 ngày
57 135 ngày 211 ngày
58 33 ngày 265 ngày
59 41 ngày 218 ngày
60 172 ngày 230 ngày
61 22 ngày 259 ngày
62 5 ngày 405 ngày
63 241 ngày 193 ngày
64 322 ngày 280 ngày
65 18 ngày 243 ngày
66 113 ngày 162 ngày
67 286 ngày 369 ngày
68 257 ngày 308 ngày
69 64 ngày 302 ngày
70 96 ngày 637 ngày
71 128 ngày 305 ngày
72 254 ngày 310 ngày
73 226 ngày 230 ngày
74 11 ngày 317 ngày
75 192 ngày 385 ngày
76 136 ngày 448 ngày
77 38 ngày 179 ngày
78 7 ngày 236 ngày
79 126 ngày 315 ngày
80 162 ngày 204 ngày
81 42 ngày 219 ngày
82 68 ngày 336 ngày
83 100 ngày 343 ngày
84 292 ngày 227 ngày
85 129 ngày 265 ngày
86 157 ngày 204 ngày
87 1 ngày 156 ngày
88 111 ngày 367 ngày
89 134 ngày 330 ngày
90 28 ngày 242 ngày
91 76 ngày 309 ngày
92 82 ngày 353 ngày
93 25 ngày 300 ngày
94 277 ngày 135 ngày
95 62 ngày 257 ngày
96 51 ngày 336 ngày
97 31 ngày 271 ngày
98 103 ngày 374 ngày
99 39 ngày 161 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 12 ngày 38 ngày
1 19 ngày 42 ngày
2 4 ngày 43 ngày
3 8 ngày 37 ngày
4 6 ngày 36 ngày
5 0 ngày 38 ngày
6 5 ngày 68 ngày
7 7 ngày 56 ngày
8 1 ngày 49 ngày
9 25 ngày 37 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 0 ngày 38 ngày
1 22 ngày 42 ngày
2 2 ngày 43 ngày
3 19 ngày 37 ngày
4 11 ngày 36 ngày
5 6 ngày 38 ngày
6 3 ngày 68 ngày
7 1 ngày 56 ngày
8 4 ngày 49 ngày
9 8 ngày 37 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 4 ngày 38 ngày
1 3 ngày 42 ngày
2 8 ngày 43 ngày
3 24 ngày 37 ngày
4 15 ngày 36 ngày
5 0 ngày 38 ngày
6 26 ngày 68 ngày
7 2 ngày 56 ngày
8 5 ngày 49 ngày
9 6 ngày 37 ngày