Thống kê lô gan Tiền Giang - Danh sách bộ số lâu chưa ra

Thống kê lô gan Tiền Giang là bảng dữ liệu giúp người chơi nắm bắt các bộ số chưa ra trong nhiều kỳ quay gần đây tại đài Tiền Giang.

Tại đây, bạn có thể theo dõi thống kê lô gan Tiền Giang cập nhật mỗi ngày, hiển thị thông tin ngày về gần nhất, số ngày gan hiện tại và gan cực đại của từng con lô.

Nếu bạn đang tìm kiếm công cụ thống kê lô gan chi tiết, chính xác cho từng tỉnh thì đây là trang đáng để bookmark theo dõi thường xuyên.

Thống kê lô tô gan Tiền Giang ngày 18/01/2026

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Tiền Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
36 03/08/2025 22 29
46 31/08/2025 18 26
16 21/09/2025 15 26
50 28/09/2025 14 28
51 28/09/2025 14 23
53 05/10/2025 13 24
26 12/10/2025 12 36
62 12/10/2025 12 19
85 02/11/2025 11 19
97 02/11/2025 11 29
42 09/11/2025 10 31
19 09/11/2025 10 28

Cặp lô gan Tiền Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
35-53 05/10/2025 13 13
26-62 12/10/2025 12 14
05-50 16/11/2025 9 14
07-70 30/11/2025 7 15
38-83 07/12/2025 6 15
89-98 07/12/2025 6 14
27-72 14/12/2025 5 12
46-64 14/12/2025 5 21
47-74 14/12/2025 5 16
14-41 14/12/2025 5 17
22-77 14/12/2025 5 14
06-60 21/12/2025 4 21
45-54 21/12/2025 4 19
04-40 28/12/2025 3 18

Gan cực đại Tiền Giang các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
30 57 13/10/2019 đến 13/12/2020 11/01/2026
52 45 29/03/2020 đến 07/03/2021 30/11/2025
90 45 11/06/2017 đến 22/04/2018 28/12/2025
87 41 07/01/2018 đến 21/10/2018 18/01/2026
80 39 01/05/2016 đến 29/01/2017 28/12/2025
10 39 28/05/2017 đến 25/02/2018 16/11/2025
27 38 27/12/2015 đến 18/09/2016 16/11/2025
06 38 17/04/2016 đến 08/01/2017 30/11/2025
08 38 27/02/2011 đến 20/11/2011 04/01/2026
71 38 29/11/2020 đến 05/12/2021 11/01/2026
00 37 07/06/2009 đến 21/02/2010 11/01/2026
26 36 30/12/2012 đến 08/09/2013 18/01/2026
35 36 31/05/2020 đến 07/02/2021 28/12/2025
88 36 13/12/2015 đến 21/08/2016 04/01/2026
67 36 09/05/2021 đến 01/05/2022 14/12/2025
11 35 07/08/2022 đến 09/04/2023 18/01/2026
09 35 02/09/2018 đến 05/05/2019 21/09/2025
82 35 15/11/2015 đến 17/07/2016 04/01/2026
70 34 07/07/2013 đến 02/03/2014 28/12/2025
34 34 20/03/2011 đến 13/11/2011 09/11/2025
40 33 22/02/2009 đến 11/10/2009 04/01/2026
43 33 21/10/2012 đến 09/06/2013 11/01/2026
98 33 02/10/2016 đến 21/05/2017 14/12/2025
54 33 10/01/2021 đến 12/12/2021 04/01/2026
69 32 09/05/2010 đến 19/12/2010 18/01/2026
75 32 06/02/2022 đến 18/09/2022 18/01/2026
55 32 29/10/2017 đến 10/06/2018 12/10/2025
86 32 05/10/2014 đến 17/05/2015 23/11/2025
42 31 04/01/2015 đến 09/08/2015 11/01/2026
79 31 18/12/2016 đến 23/07/2017 11/01/2026
41 31 06/12/2020 đến 24/10/2021 11/01/2026
33 31 16/01/2022 đến 21/08/2022 18/01/2026
63 31 24/02/2013 đến 29/09/2013 21/12/2025
92 30 09/02/2020 đến 04/10/2020 11/01/2026
91 30 21/08/2022 đến 19/03/2023 04/01/2026
93 30 07/04/2019 đến 03/11/2019
04 30 03/07/2022 đến 29/01/2023 03/08/2025
22 30 31/10/2010 đến 29/05/2011 16/11/2025
56 30 12/06/2011 đến 08/01/2012 16/11/2025
25 30 03/09/2017 đến 01/04/2018 30/11/2025
49 29 07/06/2009 đến 27/12/2009 21/12/2025
97 29 10/06/2018 đến 30/12/2018 14/12/2025
02 29 31/08/2014 đến 22/03/2015 09/11/2025
28 29 31/03/2013 đến 20/10/2013 07/12/2025
44 29 20/03/2022 đến 09/10/2022 18/01/2026
39 29 07/10/2012 đến 28/04/2013 21/12/2025
36 29 08/09/2019 đến 29/03/2020 31/08/2025
78 29 03/01/2010 đến 25/07/2010 14/12/2025
17 28 12/02/2012 đến 26/08/2012 04/01/2026
47 28 17/04/2022 đến 30/10/2022 04/01/2026
50 28 21/05/2017 đến 03/12/2017 28/09/2025
19 28 07/04/2019 đến 20/10/2019 28/09/2025
84 28 06/12/2015 đến 19/06/2016 18/01/2026
24 28 13/01/2019 đến 28/07/2019 05/10/2025
65 27 01/11/2020 đến 09/05/2021 30/11/2025
99 27 23/04/2017 đến 29/10/2017 11/01/2026
01 27 29/12/2019 đến 02/08/2020 21/12/2025
21 27 10/04/2011 đến 16/10/2011 04/01/2026
29 27 26/03/2017 đến 01/10/2017 18/01/2026
05 26 17/11/2019 đến 14/06/2020 11/01/2026
89 26 16/01/2011 đến 17/07/2011 21/12/2025
16 26 04/04/2010 đến 03/10/2010 18/01/2026
76 26 03/12/2017 đến 03/06/2018 12/10/2025
48 26 10/11/2013 đến 11/05/2014 18/01/2026
74 26 22/03/2015 đến 20/09/2015 14/12/2025
46 26 12/07/2020 đến 10/01/2021 11/01/2026
73 26 29/04/2018 đến 28/10/2018 16/11/2025
31 25 13/09/2020 đến 07/03/2021 11/01/2026
03 25 20/05/2012 đến 11/11/2012 04/01/2026
72 25 20/04/2014 đến 12/10/2014 14/12/2025
57 25 01/10/2017 đến 25/03/2018 30/11/2025
68 25 04/08/2013 đến 26/01/2014 11/01/2026
66 25 02/09/2012 đến 24/02/2013 14/12/2025
38 25 27/02/2011 đến 21/08/2011 18/01/2026
83 24 26/11/2017 đến 13/05/2018 16/11/2025
12 24 12/12/2021 đến 29/05/2022 07/12/2025
13 24 14/03/2010 đến 29/08/2010 07/12/2025
60 24 26/07/2015 đến 10/01/2016 14/12/2025
23 24 13/04/2014 đến 28/09/2014 21/12/2025
53 24 15/02/2015 đến 02/08/2015 18/01/2026
45 24 08/04/2012 đến 23/09/2012 14/12/2025
77 24 06/10/2013 đến 23/03/2014 18/01/2026
15 23 16/07/2017 đến 24/12/2017 23/11/2025
07 23 31/08/2014 đến 08/02/2015 07/12/2025
58 23 23/03/2014 đến 31/08/2014 18/01/2026
51 23 27/01/2019 đến 07/07/2019 02/11/2025
20 23 13/02/2022 đến 24/07/2022 11/01/2026
18 22 06/10/2013 đến 09/03/2014 18/01/2026
59 22 01/11/2015 đến 03/04/2016 04/01/2026
81 22 07/06/2015 đến 08/11/2015 30/11/2025
61 21 20/01/2013 đến 16/06/2013 28/12/2025
64 21 16/08/2020 đến 10/01/2021 18/01/2026
14 20 17/12/2017 đến 06/05/2018 14/12/2025
94 20 19/12/2010 đến 08/05/2011 11/01/2026
95 20 24/02/2013 đến 14/07/2013 28/12/2025
96 20 24/05/2009 đến 11/10/2009 11/01/2026
85 19 29/06/2014 đến 09/11/2014 04/01/2026
62 19 28/05/2017 đến 08/10/2017 02/11/2025
32 19 13/02/2011 đến 26/06/2011 07/12/2025
37 19 12/01/2020 đến 21/06/2020 30/11/2025

Gan cực đại Tiền Giang các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
08-80 23 12/06/2011 đến 20/11/2011 11/01/2026
06-60 21 26/07/2015 đến 20/12/2015 04/01/2026
46-64 21 16/08/2020 đến 10/01/2021 18/01/2026
02-20 20 19/10/2014 đến 08/03/2015 28/12/2025
00-55 20 04/09/2016 đến 22/01/2017 16/11/2025
25-52 20 12/02/2017 đến 02/07/2017 21/12/2025
17-71 20 09/08/2009 đến 27/12/2009 30/11/2025
45-54 19 04/09/2016 đến 15/01/2017 04/01/2026
36-63 19 17/03/2019 đến 28/07/2019 11/01/2026
44-99 18 05/03/2017 đến 09/07/2017 11/01/2026
33-88 18 10/12/2017 đến 15/04/2018 18/01/2026
69-96 18 11/01/2009 đến 17/05/2009 14/12/2025
67-76 18 05/07/2009 đến 08/11/2009 18/01/2026
49-94 18 30/06/2013 đến 03/11/2013 18/01/2026
04-40 18 20/12/2020 đến 25/04/2021 11/01/2026
18-81 17 07/06/2015 đến 04/10/2015 18/01/2026
48-84 17 24/05/2020 đến 20/09/2020 18/01/2026
14-41 17 23/09/2018 đến 20/01/2019 04/01/2026
47-74 16 31/05/2015 đến 20/09/2015 18/01/2026
34-43 16 21/10/2012 đến 10/02/2013 18/01/2026
29-92 16 09/02/2020 đến 28/06/2020 12/10/2025
28-82 16 20/12/2015 đến 10/04/2016 14/12/2025
01-10 15 16/02/2020 đến 28/06/2020 11/01/2026
03-30 15 30/08/2020 đến 13/12/2020 11/01/2026
11-66 15 24/12/2017 đến 08/04/2018 04/01/2026
19-91 15 28/04/2019 đến 11/08/2019 05/10/2025
38-83 15 27/02/2011 đến 12/06/2011 18/01/2026
13-31 15 15/09/2013 đến 29/12/2013 18/01/2026
16-61 15 19/04/2009 đến 02/08/2009 07/12/2025
56-65 15 01/09/2019 đến 15/12/2019 11/01/2026
07-70 15 07/07/2013 đến 20/10/2013 21/12/2025
26-62 14 30/01/2022 đến 08/05/2022 14/12/2025
22-77 14 16/04/2017 đến 23/07/2017 14/12/2025
89-98 14 25/11/2018 đến 03/03/2019 18/01/2026
79-97 14 10/02/2019 đến 19/05/2019 04/01/2026
78-87 14 27/01/2013 đến 05/05/2013 11/01/2026
05-50 14 13/07/2014 đến 19/10/2014 04/01/2026
23-32 14 13/02/2011 đến 22/05/2011 18/01/2026
12-21 14 06/10/2019 đến 12/01/2020 11/01/2026
37-73 14 22/07/2018 đến 28/10/2018 11/01/2026
68-86 13 19/06/2016 đến 18/09/2016 11/01/2026
09-90 13 19/11/2017 đến 18/02/2018 04/01/2026
35-53 13 22/09/2019 đến 22/12/2019 18/01/2026
15-51 13 28/08/2022 đến 27/11/2022 18/01/2026
58-85 12 12/02/2012 đến 06/05/2012 07/12/2025
39-93 12 28/07/2019 đến 20/10/2019 11/01/2026
27-72 12 26/06/2016 đến 18/09/2016 18/01/2026
57-75 11 27/02/2022 đến 15/05/2022 14/12/2025
59-95 10 09/10/2022 đến 18/12/2022 11/01/2026
24-42 10 10/01/2021 đến 21/03/2021 18/01/2026

Thống kê giải đặc biệt Tiền Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 50 ngày 274 ngày
01 171 ngày 182 ngày
02 49 ngày 281 ngày
03 223 ngày 204 ngày
04 29 ngày 104 ngày
05 306 ngày 370 ngày
06 73 ngày 269 ngày
07 174 ngày 308 ngày
08 25 ngày 203 ngày
09 60 ngày 233 ngày
10 181 ngày 263 ngày
11 84 ngày 342 ngày
12 24 ngày 247 ngày
13 264 ngày 219 ngày
14 98 ngày 199 ngày
15 42 ngày 132 ngày
16 104 ngày 134 ngày
17 47 ngày 274 ngày
18 249 ngày 181 ngày
19 119 ngày 239 ngày
20 22 ngày 228 ngày
21 32 ngày 308 ngày
22 9 ngày 236 ngày
23 77 ngày 271 ngày
24 6 ngày 187 ngày
25 92 ngày 185 ngày
26 82 ngày 214 ngày
27 75 ngày 220 ngày
28 20 ngày 187 ngày
29 100 ngày 251 ngày
30 7 ngày 272 ngày
31 3 ngày 271 ngày
32 121 ngày 142 ngày
33 17 ngày 338 ngày
34 34 ngày 153 ngày
35 211 ngày 255 ngày
36 93 ngày 210 ngày
37 203 ngày 266 ngày
38 35 ngày 269 ngày
39 96 ngày 111 ngày
40 16 ngày 239 ngày
41 37 ngày 229 ngày
42 215 ngày 197 ngày
43 53 ngày 183 ngày
44 240 ngày 218 ngày
45 11 ngày 277 ngày
46 86 ngày 294 ngày
47 131 ngày 126 ngày
48 117 ngày 156 ngày
49 13 ngày 243 ngày
50 36 ngày 273 ngày
51 396 ngày 257 ngày
52 1 ngày 153 ngày
53 184 ngày 161 ngày
54 55 ngày 217 ngày
55 102 ngày 368 ngày
56 45 ngày 281 ngày
57 8 ngày 454 ngày
58 233 ngày 139 ngày
59 66 ngày 167 ngày
60 115 ngày 362 ngày
61 229 ngày 235 ngày
62 28 ngày 192 ngày
63 74 ngày 220 ngày
64 5 ngày 349 ngày
65 133 ngày 172 ngày
66 30 ngày 404 ngày
67 122 ngày 253 ngày
68 109 ngày 197 ngày
69 144 ngày 171 ngày
70 101 ngày 167 ngày
71 38 ngày 208 ngày
72 19 ngày 146 ngày
73 88 ngày 429 ngày
74 59 ngày 415 ngày
75 12 ngày 325 ngày
76 51 ngày 426 ngày
77 127 ngày 241 ngày
78 4 ngày 169 ngày
79 31 ngày 178 ngày
80 326 ngày 400 ngày
81 251 ngày 204 ngày
82 10 ngày 171 ngày
83 41 ngày 213 ngày
84 0 ngày 194 ngày
85 48 ngày 226 ngày
86 39 ngày 256 ngày
87 71 ngày 305 ngày
88 2 ngày 163 ngày
89 89 ngày 339 ngày
90 26 ngày 142 ngày
91 63 ngày 217 ngày
92 110 ngày 263 ngày
93 83 ngày 204 ngày
94 116 ngày 150 ngày
95 18 ngày 333 ngày
96 146 ngày 258 ngày
97 46 ngày 221 ngày
98 90 ngày 283 ngày
99 161 ngày 331 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Tiền Giang lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 25 ngày 61 ngày
1 24 ngày 42 ngày
2 6 ngày 37 ngày
3 3 ngày 42 ngày
4 11 ngày 65 ngày
5 1 ngày 68 ngày
6 5 ngày 66 ngày
7 4 ngày 35 ngày
8 0 ngày 47 ngày
9 18 ngày 70 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Tiền Giang lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 7 ngày 61 ngày
1 3 ngày 42 ngày
2 1 ngày 37 ngày
3 17 ngày 42 ngày
4 0 ngày 65 ngày
5 11 ngày 68 ngày
6 30 ngày 66 ngày
7 8 ngày 35 ngày
8 2 ngày 47 ngày
9 13 ngày 70 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Tiền Giang lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 5 ngày 61 ngày
1 35 ngày 42 ngày
2 0 ngày 37 ngày
3 7 ngày 42 ngày
4 3 ngày 65 ngày
5 4 ngày 68 ngày
6 2 ngày 66 ngày
7 1 ngày 35 ngày
8 25 ngày 47 ngày
9 11 ngày 70 ngày